marie charlotte carmichael stopes
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Marie Charlotte Carmichael Stopes là một nhà hoạt động xã hội người Anh, nổi tiếng với vai trò tiên phong trong phong trào kiểm soát sinh sản. Bà được biết đến nhiều nhất vì đã mở phòng khám kiểm soát sinh sản đầu tiên tại London vào năm 1921. Bà sống từ năm 1880 đến năm 1958.
Ví dụ sử dụng
- (Marie Charlotte Carmichael Stopes là một nhà hoạt động kiểm soát sinh sản, người đã mở phòng khám kiểm soát sinh sản đầu tiên tại London.)
- (Công việc của Marie Charlotte Carmichael Stopes đã có tác động đáng kể đến quyền sinh sản của phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the legacy of Marie Stopes": di sản của Marie Stopes.
- The legacy of Marie Stopes continues to influence modern family planning policies. (Di sản của Marie Stopes tiếp tục ảnh hưởng đến các chính sách kế hoạch hóa gia đình hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Stopesian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Marie Stopes hoặc triết lý của bà.
- The Stopesian approach to birth control was controversial in its time. (Cách tiếp cận Stopesian về kiểm soát sinh sản đã gây tranh cãi vào thời của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà hoạt động kiểm soát sinh sản: người đấu tranh cho quyền kiểm soát sinh sản.
- Người tiên phong: người đi đầu trong một lĩnh vực mới.
Các cụm từ liên quan
Birth control clinic: phòng khám kiểm soát sinh sản.
- She founded the first birth control clinic in London. (Bà đã thành lập phòng khám kiểm soát sinh sản đầu tiên tại London.)
Family planning: kế hoạch hóa gia đình.
- Marie Stopes advocated for family planning as a fundamental right. (Marie Stopes ủng hộ kế hoạch hóa gia đình như một quyền cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
To follow in someone's footsteps: noi gương ai đó.
- Many activists followed in Marie Stopes's footsteps by opening similar clinics. (Nhiều nhà hoạt động đã noi gương Marie Stopes bằng cách mở các phòng khám tương tự.)
To break new ground: tiên phong, khai phá lĩnh vực mới.
- Marie Stopes broke new ground in the field of reproductive health. (Marie Stopes đã tiên phong trong lĩnh vực sức khỏe sinh sản.)