marie goeppert mayer
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Marie Goeppert Mayer là tên của một nhà vật lý người Mỹ gốc Đức (1906–1972), nổi tiếng với nghiên cứu về cấu trúc của nguyên tử. Bà đã đoạt giải Nobel Vật lý vào năm 1963 cho công trình về mô hình vỏ hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Marie Goeppert Mayer is one of the most outstanding female scientists of the 20th century.)
- (The work of Marie Goeppert Mayer on nuclear structure changed our understanding of atomic physics.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Marie Goeppert Mayer Award": Giải thưởng Marie Goeppert Mayer, một giải thưởng do Hiệp hội Vật lý Hoa Kỳ trao tặng cho các nhà vật lý nữ trẻ có thành tích xuất sắc.
- She received the Marie Goeppert Mayer Award for her groundbreaking research. (Cô ấy đã nhận Giải thưởng Marie Goeppert Mayer cho nghiên cứu đột phá của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mayer (họ): họ của bà, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ bà.
- Goeppert (tên đệm): tên đệm của bà, ít khi được dùng riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
- Nhà vật lý hạt nhân: nuclear physicist (mô tả chuyên môn của bà).
- Người đoạt giải Nobel: Nobel laureate (vì bà đã đoạt giải Nobel).
Các cụm từ liên quan
- Mô hình vỏ hạt nhân của Mayer: Mayer's nuclear shell model, một lý thuyết quan trọng trong vật lý hạt nhân do bà phát triển.
- Mô hình vỏ hạt nhân của Mayer giải thích tính ổn định của các hạt nhân nguyên tử. (Mayer's nuclear shell model explains the stability of atomic nuclei.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.