marie henri beyle

Định nghĩa

Marie Henri Beyle một danh từ riêng (tên người), chỉ nhà văn người Pháp (1783–1842), nổi tiếng với bút danh Stendhal. Ông được coi người tiên phong trong việc phân tích tâm lý nhân vật trong tiểu thuyết, đặc biệt qua các tác phẩm như Đỏ Đen (Le Rouge et le Noir) Tu viện thành Parma (La Chartreuse de Parme).

dụ sử dụng
  • (Marie Henri Beyle, được biết đến nhiều hơn với bút danh Stendhal, đã viết những cuốn tiểu thuyết khám phá sâu sắc suy nghĩ nội tâm của các nhân vật.)
  • (Sự phân tích tâm lý trong các tác phẩm của Marie Henri Beyle mang tính cách mạng vào thời của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be influenced by Marie Henri Beyle": chịu ảnh hưởng của Marie Henri Beyle.
    • Many modern writers have been influenced by Marie Henri Beyle's narrative techniques. (Nhiều nhà văn hiện đại đã chịu ảnh hưởng từ kỹ thuật kể chuyện của Marie Henri Beyle.)
  • "the legacy of Marie Henri Beyle": di sản của Marie Henri Beyle.
    • The legacy of Marie Henri Beyle includes not only his novels but also his contributions to literary criticism. (Di sản của Marie Henri Beyle không chỉ bao gồm các tiểu thuyết còn những đóng góp của ông cho phê bình văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Beylism (danh từ): chủ nghĩa Beyle, một khái niệm chỉ phong cách viết hoặc triết của Marie Henri Beyle, đặc biệt việc ưu tiên phân tích tâm lý cảm xúc cá nhân.
    • Beylism emphasizes the importance of individual consciousness in literature. (Chủ nghĩa Beyle nhấn mạnh tầm quan trọng của ý thức cá nhân trong văn học.)
  • Stendhal (danh từ riêng): bút danh nổi tiếng hơn của Marie Henri Beyle.
    • Stendhal is the pseudonym under which Marie Henri Beyle published his major works. (Stendhal bút danh Marie Henri Beyle đã xuất bản các tác phẩm chính của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Pháp: French writer (dịch nghĩa).
  • Người tiên phong trong phân tích tâm lý: pioneer in psychological analysis (dịch nghĩa).