marie jean antoine nicolas caritat

marie jean antoine nicolas caritat

A portrait of Marie Jean Antoine Nicolas Caritat hangs in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng - Marie Jean Antoine Nicolas Caritat (hay còn được biết đến với tước hiệu Marquis de Condorcet) một nhà toán học triết học người Pháp, sống từ năm 1743 đến 1794. Ông nổi tiếng với những đóng góp trong lĩnh vực toán học, xác suất triết học chính trị, đặc biệt tư tưởng về tiến bộ xã hội quyền con người.

dụ sử dụng
  • (Marie Jean Antoine Nicolas Caritat was one of the pioneers in applying mathematics to social sciences.)
  • (The works of Marie Jean Antoine Nicolas Caritat deeply influenced the French Revolution.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Condorcet paradox" (nghịch lý Condorcet): Một hiện tượng trong lý thuyết bầu cử, được đặt tên theo Marie Jean Antoine Nicolas Caritat, chỉ ra rằng sở thích của tập thể có thể mâu thuẫn với nhau.
    • The Condorcet paradox illustrates the difficulty of aggregating individual preferences into a fair group decision. (Nghịch lý Condorcet minh họa khó khăn trong việc tổng hợp sở thích cá nhân thành một quyết định nhóm công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Condorcet (tên viết tắt phổ biến): Thường được dùng thay cho tên đầy đủ "Marie Jean Antoine Nicolas Caritat".

    • Condorcet's writings on education are still relevant today. (Các bài viết của Condorcet về giáo dục vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay.)
  • Marquis de Condorcet (tước hiệu): Tước hiệu quý tộc của ông.

    • The Marquis de Condorcet was a prominent figure during the Enlightenment. (Hầu tước Condorcet một nhân vật nổi bật trong thời kỳ Khai sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà toán học triết học: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể coi một "nhà tư tưởng Khai sáng" (Enlightenment thinker).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "The Condorcet criterion" (tiêu chí Condorcet): Một nguyên tắc trong lý thuyết bầu cử, được đặt tên theo ông.
    • An election method that satisfies the Condorcet criterion ensures that if a candidate beats every other candidate in head-to-head comparisons, that candidate wins. (Một phương pháp bầu cử thỏa mãn tiêu chí Condorcet đảm bảo rằng nếu một ứng cử viên đánh bại mọi ứng cử viên khác trong các so sánh đối đầu, ứng cử viên đó sẽ thắng.)