marinate
Định nghĩa
- Động từ:
- Ướp (thực phẩm): "marinate" có nghĩa là ngâm hoặc để thịt, cá, rau củ trong một hỗn hợp gia vị lỏng (gọi là nước ướp) trước khi nấu, nhằm làm tăng hương vị và làm mềm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn nên ướp thịt gà ít nhất hai giờ trước khi nướng.)
- (Công thức nói rằng hãy ướp cá trong nước chanh và thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to marinate overnight": ướp qua đêm để gia vị thấm sâu hơn.
- For best results, marinate the beef overnight in the refrigerator. (Để có kết quả tốt nhất, hãy ướp thịt bò qua đêm trong tủ lạnh.)
"to marinate in a marinade": ướp trong một loại nước ướp cụ thể.
- The vegetables are marinated in a mixture of olive oil and vinegar. (Rau củ được ướp trong hỗn hợp dầu ô liu và giấm.)
Biến thể và từ gần giống
Marinade (danh từ): nước ướp, hỗn hợp gia vị lỏng dùng để ướp thực phẩm.
- The marinade contains soy sauce, garlic, and ginger. (Nước ướp chứa nước tương, tỏi và gừng.)
Marinated (tính từ): đã được ướp.
- Marinated tofu has a richer flavor. (Đậu phụ đã ướp có hương vị đậm đà hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Soak: ngâm, nhúng (thường dùng trong ngữ cảnh ướp thực phẩm).
- Season: nêm, tẩm gia vị (nhưng không nhất thiết phải dùng chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Marinate in: ướp trong (một chất lỏng).
- The pork is marinating in a sweet and sour sauce. (Thịt heo đang được ướp trong nước sốt chua ngọt.)
Thành ngữ liên quan
- Marinate in thought (nghĩa bóng): suy ngẫm, ngâm cứu một ý tưởng trong thời gian dài.
- He needed time to marinate in the idea before making a decision. (Anh ấy cần thời gian để suy ngẫm về ý tưởng trước khi đưa ra quyết định.)