marine animal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật biển: "marine animal" dùng để chỉ bất kỳ loài động vật nào sinh sống ở biển hoặc đại dương, bao gồm cá, động vật thân mềm (như ốc, sò), và nhiều loài động vật có vú (như cá voi, cá heo). Đây là một thuật ngữ tổng quát, bao hàm tất cả các sinh vật động vật trong môi trường nước mặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A marine animal like a dolphin is highly intelligent. (Một loài động vật biển như cá heo rất thông minh.)
- Many marine animals, such as coral reefs, are threatened by climate change. (Nhiều loài động vật biển, chẳng hạn như rạn san hô, đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "marine animal" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh thái hoặc bảo tồn để phân biệt với động vật trên cạn.
- The study of marine animals helps us understand ocean ecosystems. (Nghiên cứu về động vật biển giúp chúng ta hiểu hệ sinh thái đại dương.)
- "marine animal" cũng có thể được dùng trong du lịch hoặc giáo dục để mô tả các loài vật có thể quan sát trong thủy cung.
- The aquarium has a special exhibit for marine animals from the Pacific Ocean. (Thủy cung có một khu trưng bày đặc biệt dành cho động vật biển từ Thái Bình Dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Marine (tính từ): thuộc về biển.
- Marine biology is the study of life in the ocean. (Sinh học biển là nghiên cứu về sự sống trong đại dương.)
- Animal (danh từ): động vật nói chung.
- Lions and tigers are land animals, not marine animals. (Sư tử và hổ là động vật trên cạn, không phải động vật biển.)
- Sea creature (danh từ): sinh vật biển (thường dùng không chính thức hơn).
- Jellyfish are fascinating sea creatures. (Sứa là những sinh vật biển thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Sea animal: động vật biển (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Sea animals like turtles migrate long distances. (Động vật biển như rùa di cư đường dài.)
- Ocean dweller: cư dân đại dương (cách diễn đạt văn chương hơn).
- Whales are majestic ocean dwellers. (Cá voi là những cư dân đại dương hùng vĩ.)
- Aquatic animal: động vật sống dưới nước (bao gồm cả nước ngọt và nước mặn).
- Not all aquatic animals are marine animals; some live in rivers. (Không phải tất cả động vật dưới nước đều là động vật biển; một số sống ở sông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb trực tiếp với "marine animal", nhưng có thể dùng động từ: live in the sea): sống ở biển.
- Most marine animals live in the sea. (Hầu hết động vật biển sống ở biển.)
Thành ngữ liên quan
- "Fish out of water": cá lên cạn (chỉ người lạc lõng, không thoải mái trong môi trường mới).
- He felt like a fish out of water at the marine animal conference. (Anh ấy cảm thấy như cá lên cạn tại hội nghị về động vật biển.)