marine archeology

Định nghĩa

Danh từ: Khảo cổ học biểnngành khảo cổ học nghiên cứu các di tích, hiện vật địa điểm nằm dưới nước, đặc biệt dưới biển, đại dương, hồ hoặc sông.

dụ sử dụng
  • (Khảo cổ học biển đã khai quật được những con tàu đắm cổ đầy kho báu.)
  • ( ấy chuyên về khảo cổ học biển nghiên cứu các thành phố chìm dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct marine archeology": tiến hành khảo cổ học biển.

    • The team conducted marine archeology to explore a sunken Roman port. (Nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo cổ học biển để khám phá một cảng La bị chìm.)
  • "marine archeology techniques": các kỹ thuật khảo cổ học biển.

    • Advanced sonar is one of the key marine archeology techniques. (Sonar tiên tiến một trong những kỹ thuật khảo cổ học biển quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Marine (adj): thuộc về biển.
    • Marine biology studies ocean life. (Sinh học biển nghiên cứu sự sống đại dương.)
  • Archeology (n): khảo cổ học (nói chung).
    • Archeology helps us understand ancient civilizations. (Khảo cổ học giúp chúng ta hiểu về các nền văn minh cổ đại.)
  • Underwater archeology (n): khảo cổ học dưới nước (thuật ngữ đồng nghĩa với marine archeology, nhưng rộng hơn, bao gồm cả hồ sông).
Từ đồng nghĩa
  • Underwater archeology: khảo cổ học dưới nước.
    • Underwater archeology often requires special diving equipment. (Khảo cổ học dưới nước thường yêu cầu thiết bị lặn đặc biệt.)
  • Subaqueous archeology: khảo cổ học dưới nước (thuật ngữ khoa học hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "marine archeology". Tuy nhiên, có thể dùng: - Dive into: lặn xuống để khảo sát. - They dived into the wreck to collect artifacts for marine archeology. (Họ lặn xuống xác tàu để thu thập hiện vật cho khảo cổ học biển.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "marine archeology".