marineland

marineland

A family watches a dolphin show at Marineland.

Định nghĩa

Danh từ: - Công viên cá heo, thủy cung thương mại: "marineland" chỉ một cơ sở thương mại, thường một bể lớn hoặc công viên giải trí dưới nước, nơi nuôi dưỡng trình diễn các loài động vật biển, đặc biệt cá heo đã được huấn luyện.

dụ sử dụng
  • (Gia đình đã dành cả buổi chiều tại công viên cá heo để xem buổi biểu diễn của cá heo.)
  • (Nhiều cơ sở công viên cá heo cũng cung cấp các chương trình giáo dục về đời sống biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit a marineland": tham quan một công viên cá heo.

    • Tourists often visit the local marineland to see the trained dolphins. (Khách du lịch thường tham quan công viên cá heo địa phương để xem những chú cá heo đã được huấn luyện.)
  • "marine park": một thuật ngữ tương tự, nhưng có thể rộng hơn, bao gồm cả các công viên giải trí biển không chỉ cá heo.

Biến thể từ gần giống
  • Marine (adj): thuộc về biển.

    • The marine environment is crucial for the survival of many species. (Môi trường biển rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài.)
  • Aquarium (n): bể , thủy cung (thường nhỏ hơn không nhất thiết cá heo).

    • The aquarium has a large collection of tropical fish. (Thủy cung một bộ sưu tập lớn các loài nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Dolphinarium: một cơ sở chuyên nuôi trình diễn cá heo.
  • Ocean park: công viên đại dương, thường quy mô lớn hơn bao gồm nhiều loài động vật biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "marineland". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "visit" (tham quan) hoặc "work at" (làm việc tại) với từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "marineland".