mariner's compass
Định nghĩa
mariner's compass (danh từ): Một loại la bàn dạng thẻ quay, trong đó vạch 0 độ hoặc hướng Bắc chỉ về hướng Bắc từ tính. Đây là thiết bị định hướng cổ điển dùng trong hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyền trưởng dựa vào mariner's compass để điều hướng qua cơn bão.)
- (Trước khi có GPS, mỗi con tàu đều mang theo mariner's compass cho các chuyến đi biển dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read a mariner's compass": đọc chỉ số trên mariner's compass.
- Learning to read a mariner's compass is essential for any sailor. (Học cách đọc mariner's compass là điều cần thiết cho bất kỳ thủy thủ nào.)
"to calibrate a mariner's compass": hiệu chỉnh mariner's compass.
- The crew had to calibrate the mariner's compass after the ship passed near a magnetic field. (Thủy thủ đoàn phải hiệu chỉnh mariner's compass sau khi tàu đi qua gần một từ trường.)
Biến thể và từ gần giống
Compass (danh từ): la bàn nói chung, không nhất thiết là loại dùng trong hàng hải.
- He used a simple compass to find his way in the forest. (Anh ấy dùng một la bàn đơn giản để tìm đường trong rừng.)
Magnetic compass (danh từ): la bàn từ tính, chỉ loại hoạt động dựa trên từ trường Trái Đất.
- The magnetic compass is the ancestor of the mariner's compass. (La bàn từ tính là tổ tiên của mariner's compass.)
Từ đồng nghĩa
- Navigational compass: la bàn điều hướng.
- Ship's compass: la bàn tàu thủy.
- Binnacle compass: la bàn đặt trong hộp bảo vệ trên tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To steer by a mariner's compass: lái tàu dựa vào mariner's compass.
- The old sailor taught the apprentice how to steer by a mariner's compass. (Người thủy thủ già dạy người học việc cách lái tàu dựa vào mariner's compass.)
Thành ngữ liên quan
- To lose one's mariner's compass: mất phương hướng, mất khả năng định hướng.
- In the fog, the ship seemed to lose its mariner's compass and drifted aimlessly. (Trong sương mù, con tàu dường như mất mariner's compass và trôi dạt vô định.)