mariposan

mariposan

A linguist studies the Mariposan language in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Mariposan: "mariposan" chỉ một ngôn ngữ thuộc hệ Penutian, được nói bởi người Yokuts tại Thung lũng San Joaquin, California.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Mariposan hiện đang nguy tuyệt chủng chỉ được rất ít người nói.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu tiếng Mariposan để hiểu về hệ ngôn ngữ Penutian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mariposan as a cultural marker": Mariposan được coi dấu hiệu văn hóa của người Yokuts.
    • Preserving mariposan is essential for maintaining the cultural identity of the Yokuts people. (Bảo tồn tiếng Mariposan điều cần thiết để duy trì bản sắc văn hóa của người Yokuts.)
Biến thể từ gần giống
  • Yokuts (danh từ riêng): tên gọi của nhóm người bản địa nói tiếng Mariposan.
    • The Yokuts people have a rich oral tradition recorded in mariposan. (Người Yokuts truyền thống truyền miệng phong phú được ghi lại bằng tiếng Mariposan.)
  • Penutian (danh từ/tính từ): hệ ngôn ngữ Mariposan thuộc về.
    • Penutian languages include many indigenous languages of the Pacific Northwest. (Các ngôn ngữ Penutian bao gồm nhiều ngôn ngữ bản địa của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Yokuts language: ngôn ngữ Yokuts, một tên gọi khác của Mariposan (thường dùng để chỉ cùng một thực thể).
    • The Yokuts language, also known as mariposan, has several dialects. (Ngôn ngữ Yokuts, còn được gọi là Mariposan, một số phương ngữ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp do "mariposan" danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • "speak mariposan": nói tiếng Mariposan.
    • Only a handful of elders can still speak mariposan fluently. (Chỉ một số ít người lớn tuổi vẫn có thể nói tiếng Mariposan trôi chảy.)
  • "mariposan revival": sự phục hồi ngôn ngữ Mariposan.
    • Community efforts have led to a mariposan revival among younger generations. (Những nỗ lực của cộng đồng đã dẫn đến sự phục hồi tiếng Mariposan ở thế hệ trẻ.)