marital communications privilege

Định nghĩa

marital communications privilege (danh từ)
- Đặc quyền bảo mật thông tin vợ chồng: Quyền pháp không cho phép một trong hai vợ hoặc chồng tiết lộ các thông tin riêng tư, bí mật họ trao đổi với nhau trong thời kỳ hôn nhân, trừ khi sự đồng ý của người kia. Quyền này thường được áp dụng trong các vụ kiện tụng hoặc điều tra pháp .

dụ sử dụng
  • (Luật sư lập luận rằng lời khai của người chồng nên bị loại trừ do đặc quyền bảo mật thông tin vợ chồng.)
  • (Theo đặc quyền bảo mật thông tin vợ chồng, người vợ không thể bị ép buộc tiết lộ những chồng ấy đã nói với ấy trong bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Invoke the marital communications privilege": Viện dẫn đặc quyền bảo mật thông tin vợ chồng.

    • The defendant invoked the marital communications privilege to prevent his spouse from testifying. (Bị cáo đã viện dẫn đặc quyền bảo mật thông tin vợ chồng để ngăn vợ mình làm chứng.)
  • "Waive the marital communications privilege": Từ bỏ đặc quyền bảo mật thông tin vợ chồng.

    • Both parties agreed to waive the marital communications privilege to facilitate the investigation. (Cả hai bên đã đồng ý từ bỏ đặc quyền bảo mật thông tin vợ chồng để tạo điều kiện cho cuộc điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Spousal privilege (danh từ): Đặc quyền vợ chồng (thường chỉ quyền không làm chứng chống lại vợ/chồng mình, khác với "marital communications privilege" tập trung vào bảo mật nội dung trao đổi).
  • Confidential communications privilege (danh từ): Đặc quyền bảo mật thông tin mật (thuật ngữ chung hơn, áp dụng cho nhiều mối quan hệ khác như luật sư-thân chủ).
Từ đồng nghĩa
  • Husband-wife privilege: Đặc quyền vợ chồng (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường).
  • Marital privilege: Đặc quyền hôn nhân (thuật ngữ rút gọn, nhưng có thể bao gồm cả quyền không làm chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Claim privilege": Yêu cầu đặc quyền (bảo mật).

    • The witness claimed privilege to avoid answering the question. (Nhân chứng yêu cầu đặc quyền để tránh trả lời câu hỏi.)
  • "Protect under privilege": Được bảo vệ dưới đặc quyền.

    • The conversation was protected under the marital communications privilege. (Cuộc trò chuyện được bảo vệ dưới đặc quyền bảo mật thông tin vợ chồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A sacred trust": Một sự tin tưởng thiêng liêng (ám chỉ tính bí mật trong hôn nhân, tương tự nguyên tắc của đặc quyền này).
    • Marriage is a sacred trust, and the marital communications privilege upholds that principle. (Hôn nhân một sự tin tưởng thiêng liêng, đặc quyền bảo mật thông tin vợ chồng duy trì nguyên tắc đó.)