marital status
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng hôn nhân: "marital status" là thuật ngữ chỉ tình trạng của một người liên quan đến việc có kết hôn hay chưa, tức là trạng thái hôn nhân của cá nhân đó. Đây là một khái niệm pháp lý và xã hội, thường được sử dụng trong các biểu mẫu hành chính, hồ sơ nhân sự, hoặc điều tra dân số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please indicate your marital status on the form: single, married, divorced, or widowed. (Vui lòng ghi rõ tình trạng hôn nhân của bạn trên biểu mẫu: độc thân, đã kết hôn, ly hôn hoặc góa bụa.)
- Her marital status changed after she got married last year. (Tình trạng hôn nhân của cô ấy đã thay đổi sau khi cô ấy kết hôn vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to disclose one's marital status": tiết lộ tình trạng hôn nhân của ai đó.
- Job applicants are not required to disclose their marital status in some countries. (Ở một số quốc gia, người xin việc không bắt buộc phải tiết lộ tình trạng hôn nhân của mình.)
"marital status discrimination": phân biệt đối xử dựa trên tình trạng hôn nhân.
- The law prohibits marital status discrimination in the workplace. (Luật pháp cấm phân biệt đối xử dựa trên tình trạng hôn nhân tại nơi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Marital (tính từ): thuộc về hôn nhân.
- They attended a marital counseling session. (Họ đã tham gia một buổi tư vấn hôn nhân.)
Status (danh từ): tình trạng, trạng thái.
- His legal status is pending. (Tình trạng pháp lý của anh ấy đang chờ xử lý.)
Từ đồng nghĩa
- Marriage status: tình trạng hôn nhân (cách dùng ít phổ biến hơn).
- Civil status: tình trạng hôn nhân (thường dùng trong các văn bản pháp lý ở một số quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "marital status". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to change" để diễn tả sự thay đổi tình trạng này.
- Her marital status changed after the divorce. (Tình trạng hôn nhân của cô ấy đã thay đổi sau khi ly hôn.)
Thành ngữ liên quan
- "tying the knot": kết hôn (thành ngữ không chính thức, liên quan đến thay đổi tình trạng hôn nhân).
- After tying the knot, his marital status became "married". (Sau khi kết hôn, tình trạng hôn nhân của anh ấy trở thành "đã kết hôn".)