mariticide
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tội sát phu: "mariticide" chỉ hành động giết chồng do vợ thực hiện. Từ này được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội học để mô tả một tội ác cụ thể.
- Người sát phu: "mariticide" cũng có thể chỉ người vợ đã giết chồng mình.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án kết tội cô ấy về tội sát phu sau một phiên tòa kéo dài.)
- (Trong văn học, tội sát phu thường được miêu tả như một hành động nổi loạn tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to commit mariticide": phạm tội sát phu.
- She was accused of committing mariticide to inherit his wealth. (Cô ấy bị buộc tội phạm tội sát phu để thừa kế tài sản của anh ta.)
"mariticide trial": phiên tòa xét xử tội sát phu.
- The mariticide trial attracted national media attention. (Phiên tòa xét xử tội sát phu đã thu hút sự chú ý của truyền thông quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Mariticide (adj): thuộc về tội sát phu.
- The mariticide act was premeditated. (Hành vi sát phu này đã được tính toán trước.)
Uxoricide (danh từ): tội giết vợ (do chồng thực hiện).
- Uxoricide is the male counterpart of mariticide. (Tội giết vợ là phiên bản dành cho nam giới của tội sát phu.)
Từ đồng nghĩa
- Spouse murder: tội giết vợ/chồng (nghĩa rộng hơn).
- Matricide: tội giết mẹ (khác biệt về đối tượng, cần tránh nhầm lẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mariticide", vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "to kill the husband": cụm từ thông dụng thay thế trong giao tiếp hàng ngày.
- She planned to kill the husband, but the police intervened. (Cô ta lên kế hoạch giết chồng, nhưng cảnh sát đã can thiệp.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống