marivauder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trao đổi những lời tình tứ kiểu cách, nói những lời tình tứ kiểu cách: Chỉ hành động nói chuyện, tán tỉnh bằng một lối nói trau chuốt, tinh tế, đầy ẩn ý thường mang tính chất trí tuệ, đặc trưng cho phong cách của nhà văn Marivaux.
    • (Từ , nghĩa ) Viết kiểu cách (như) lối Ma-ri-: Chỉ phong cách viết văn trau chuốt, tinh vi, tập trung vào phân tích tâmtinh tế những cuộc đối thoại đầy ẩn ý, giống như phong cách của nhà viết kịch Pierre de Marivaux.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les personnages de cette comédie passent leur temps à marivauder. (Các nhân vật trong vở hài kịch này dành thời gian để trao đổi những lời tình tứ kiểu cách.)
    • Au XVIIIe siècle, il était de bon ton de marivauder dans les salons. (Vào thế kỷ 18, việc nói những lời tình tứ kiểu cách trong các phòng kháchmột thói quen tao nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire marivauder ses personnages": khiến các nhân vật của mình nói chuyện theo lối Marivaux.
    • L'auteur fait marivauder ses héros avec beaucoup d'esprit. (Tác giả khiến các nhân vật anh hùng của mình nói chuyện tình tứ kiểu cách với rất nhiều tài trí.)
  • "un dialogue qui marivaude": một cuộc đối thoại mang phong cách Marivaux.
    • La pièce est pleine de dialogues qui marivaudent avec élégance. (Vở kịch đầy ắp những cuộc đối thoại tình tứ kiểu cách một cách thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Marivaudage (danh từ giống đực): chỉ phong cách, lối nói chuyện tình tứ kiểu cách đặc trưng của Marivaux.
    • Le marivaudage de cette scène est délicieux. (Lối nói chuyện tình tứ kiểu cách trong cảnh này thật tuyệt vời.)
  • Marivaudant, marivaudante (tính từ): mang phong cách Marivaux, tính chất marivaudage.
    • Un ton marivaudant. (Một giọng điệu kiểu cách, tình tứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Badiner (nội động từ): nói đùa, nói chơi (nhưng ít mang sắc thái tinh tế, trau chuốt tâmnhư "marivauder").
  • Faire de l'esprit (cụm từ): nói chuyện tài trí, dí dỏm.
Từ trái nghĩa
  • Parler crûment: nói thẳng, nói thô thiển.
  • S'exprimer avec brutalité: diễn đạt một cách thô bạo.
nội động từ
  1. trao đổi những lời tình tứ kiểu cách, nói những lời tình tứ kiểu cách
  2. (từ , nghĩa ) viết kiểu cách (như) lối Ma-ri-