mark antony

mark antony

Mark Antony addresses the Roman Senate.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mark Antony một vị tướng người La , sống từ năm 83 đến 30 trước Công nguyên. Ông một trong những chỉ huy quân sự dưới quyền Julius Caesar trong các cuộc chiến tranh xứ Gallia. Sau khi Caesar bị ám sát, Mark Antony trở thành một trong ba thành viên của chế độ tam hùng. Ông nổi tiếng đã ly dị vợ để kết hôn với nữ hoàng Ai Cập Cleopatra. Cuối cùng, họ bị Octavian (sau này Hoàng đế Augustus) đánh bại trong trận Actium.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Mark Antony was a key figure in the transition from the Roman Republic to the Roman Empire. (Mark Antony một nhân vật chủ chốt trong quá trình chuyển đổi từ Cộng hòa La sang Đế chế La .)
    • The love story between Mark Antony and Cleopatra has been the subject of many plays and films. (Câu chuyện tình yêu giữa Mark Antony Cleopatra đã trở thành chủ đề của nhiều vở kịch bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Mark Antony": (hiếm, văn học) chỉ một người đàn ông bị cuốn vào tình yêu với một người phụ nữ quyền lực, dẫn đến sự sụp đổ của chính mình.
    • He became a modern-day Mark Antony, sacrificing his career for a dangerous romance. (Anh ta trở thành một Mark Antony thời hiện đại, hy sinh sự nghiệp một mối tình nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Antonian (tính từ): thuộc về Mark Antony hoặc thời đại của ông.
    • The Antonian era was marked by political turmoil. (Thời đại Antonian được đánh dấu bởi sự hỗn loạn chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Marcus Antonius: tên Latin đầy đủ của Mark Antony.
  • Triumvir: người trong tam hùng (chỉ chức vụ của Mark Antony).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Mark Antony" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The tragedy of Antony and Cleopatra": cụm từ ám chỉ sự sụp đổ bi thảm do tình yêu tham vọng.
    • Their partnership was a classic case of the tragedy of Antony and Cleopatra. (Sự hợp tác của họ một trường hợp kinh điển của bi kịch Antony Cleopatra.)

Từ gần giống