mark down
Định nghĩa
- Động từ:
- Giảm giá: "mark down" có nghĩa là hạ thấp giá bán của một sản phẩm, thường để khuyến khích mua hàng hoặc thanh lý hàng tồn kho.
- Ghi chú, đánh dấu: Trong một số ngữ cảnh, "mark down" cũng có thể chỉ việc ghi lại hoặc đánh dấu một điều gì đó (ví dụ: ghi chép trong sổ tay).
Ví dụ sử dụng
Giảm giá:
- The store decided to mark down all winter clothes by 50%. (Cửa hàng quyết định giảm giá tất cả quần áo mùa đông xuống 50%.)
- These shoes have been marked down to only 20 dollars. (Đôi giày này đã được giảm giá xuống chỉ còn 20 đô la.)
Ghi chú:
- Please mark down the key points from the lecture. (Xin hãy ghi chú lại những điểm chính từ bài giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mark something down as": coi hoặc phân loại một thứ gì đó là (thường mang nghĩa tiêu cực).
- The teacher marked down the essay as unsatisfactory. (Giáo viên đánh giá bài luận là không đạt yêu cầu.)
"mark down for a reason": giảm giá vì một lý do cụ thể (như hàng lỗi, hết mùa).
- The electronics were marked down due to minor defects. (Các thiết bị điện tử bị giảm giá vì có lỗi nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Markdown (danh từ): sự giảm giá, hoặc mức giảm giá.
- The store announced a 30% markdown on all furniture. (Cửa hàng thông báo giảm giá 30% trên tất cả đồ nội thất.)
Marked down (tính từ): đã được giảm giá.
- I bought a marked down jacket for half the original price. (Tôi đã mua một chiếc áo khoác đã giảm giá với giá bằng nửa giá gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Reduce: giảm (giá cả).
- Discount: giảm giá, chiết khấu.
- Lower the price: hạ giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Mark up: tăng giá (ngược nghĩa với "mark down").
- The store marked up the prices during the holiday season. (Cửa hàng đã tăng giá trong mùa lễ.)
Mark off: đánh dấu loại bỏ hoặc phân chia.
- She marked off the items that were already bought. (Cô ấy đã đánh dấu loại bỏ những món đã mua.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mark down", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "marked down price" - giá đã giảm.)