mark off

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Đánh dấu để phân biệt hoặc hoàn thành: "mark off" có nghĩa đánh dấu một vật hoặc một mục để chỉ ra rằng đã được xử lý, kiểm tra, hoặc cần được tách biệt khỏi những thứ khác. - Xác định ranh giới: "mark off" cũng được dùng để vạch ra hoặc phân định một khu vực cụ thể, thường bằng các dấu hiệu vật .

dụ sử dụng
  • Đánh dấu để hoàn thành:

    • Please mark off each completed task on the list. (Vui lòng đánh dấu mỗi nhiệm vụ đã hoàn thành trong danh sách.)
    • The teacher marked off the students' names as they entered the room. (Giáo viên đánh dấu tên học sinh khi họ bước vào phòng.)
  • Xác định ranh giới:

    • They used cones to mark off the construction zone. (Họ dùng nón để đánh dấu ranh giới khu vực xây dựng.)
    • The farmer marked off the territory for planting crops. (Người nông dân đánh dấu ranh giới khu vực để trồng trọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mark off" với nghĩa tách biệt: Dùng để chỉ việc phân định một không gian hoặc thời gian cụ thể.

    • The police marked off the crime scene with yellow tape. (Cảnh sát đánh dấu ranh giới hiện trường vụ án bằng băng dính vàng.)
  • "mark off" trong bối cảnh kiểm kê: Thường dùng trong công việc hành chính hoặc kế toán để xác nhận một mục đã được xử lý.

    • The accountant marked off each invoice after payment. (Kế toán viên đánh dấu mỗi hóa đơn sau khi thanh toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Mark (động từ): đánh dấu, ghi chú.

    • He marked the page with a bookmark. (Anh ấy đánh dấu trang sách bằng một cái bookmark.)
  • Marked (tính từ): được đánh dấu, rõ rệt.

    • There was a marked difference in their attitudes. ( một sự khác biệt rõ rệt trong thái độ của họ.)
  • Marking (danh từ): sự đánh dấu, dấu hiệu.

    • The marking on the map indicated the hiking trail. (Dấu hiệu trên bản đồ chỉ đường mòn đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Check off: đánh dấu kiểm tra (thường dùng trong danh sách).

    • Check off the items you have packed. (Đánh dấu các món đồ bạn đã đóng gói.)
  • Delineate: vạch ra, mô tả ranh giới.

    • The boundaries were delineated by a fence. (Ranh giới được vạch ra bởi một hàng rào.)
  • Set apart: tách biệt, phân cách.

    • The red line set apart the two sections. (Đường màu đỏ tách biệt hai phần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mark down: ghi lại, hạ giá.

    • The store marked down the prices for the sale. (Cửa hàng đã hạ giá cho đợt giảm giá.)
  • Mark up: tăng giá, ghi chú.

    • The teacher marked up the essays with corrections. (Giáo viên ghi chú các bài luận với những sửa lỗi.)
  • Mark out: vạch ranh giới, lên kế hoạch.

    • They marked out the area for the new playground. (Họ vạch ranh giới khu vực cho sân chơi mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Mark my words: hãy nhớ lời tôi nói (dùng để nhấn mạnh một lời cảnh báo hoặc dự đoán).

    • Mark my words, this project will be a success. (Hãy nhớ lời tôi nói, dự án này sẽ thành công.)
  • Make one's mark: để lại dấu ấn, đạt được thành công.

    • She made her mark in the world of science. ( ấy đã để lại dấu ấn trong thế giới khoa học.)
mark off
She uses a red pen to mark off each completed task on her checklist.