mark out

Định nghĩa

"Mark out" một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nghĩa chính : - Vạch ranh giới, phân định ranh giới: Hành động xác định hoặc đánh dấu một khu vực, ranh giới cụ thể, thường bằng cách sử dụng vạch kẻ, cọc, hoặc các dấu hiệu vật . - (Nghĩa bóng) Chỉ định, xác định ai đó hoặc điều đó đặc biệt hoặc khác biệt: Khi "mark out" được dùng với tân ngữ chỉ người, có nghĩa nhận ra hoặc chỉ định ai đó phẩm chất nổi bật, thường để làm một nhiệm vụ hoặc vai trò nào đó.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (vạch ranh giới):

    • The surveyor marked out the boundaries of the land with red flags. (Người khảo sát đã vạch ranh giới của khu đất bằng những lá cờ đỏ.)
    • We need to mark out a parking space for visitors. (Chúng ta cần vạch một chỗ đậu xe cho khách.)
  • Nghĩa bóng (chỉ định, xác định sự khác biệt):

    • Her exceptional talent in music marked her out from her classmates. (Tài năng âm nhạc xuất sắc của ấy đã khiến ấy nổi bật so với các bạn cùng lớp.)
    • He was marked out for promotion early in his career. (Anh ấy đã được chỉ định cho việc thăng chức ngay từ đầu sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mark out the territory": Đây cụm từ phổ biến, xuất phát từ việc động vật đánh dấu lãnh thổ, nhưng cũng được dùng trong ngữ cảnh con người để chỉ việc thiết lập quyền kiểm soát hoặc phạm vi ảnh hưởng.

    • The company is trying to mark out its territory in the Asian market. (Công ty đang cố gắng thiết lập lãnh thổ của mình tại thị trường châu Á.)
  • "Be marked out for something": (Dạng bị động) Được định sẵn hoặc được xác định phù hợp cho một mục đích cụ thể.

    • From a young age, she was marked out for greatness. (Ngay từ khi còn nhỏ, ấy đã được định sẵn cho sự vĩ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Mark (động từ): Đánh dấu, làm dấu hiệu.
  • Marking (danh từ): Sự đánh dấu, vết đánh dấu.
  • Marked (tính từ): Rõ rệt, nổi bật.
    • There is a marked difference between the two proposals. ( một sự khác biệt rõ rệt giữa hai đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Delimit (động từ): Vạch ranh giới, xác định giới hạn.
  • Outline (động từ): Phác thảo, vạch ra đường viền.
  • Designate (động từ): Chỉ định, bổ nhiệm.
  • Distinguish (động từ): Phân biệt, làm nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mark off: Đánh dấu để phân cách, vạch ra.
    • They marked off the area for construction. (Họ đã đánh dấu khu vực dành cho xây dựng.)
  • Mark out for: Chỉ định ai đó cho một mục đích cụ thể.
    • His leadership skills marked him out for the captaincy. (Kỹ năng lãnh đạo của anh ấy đã chỉ định anh ấy cho chức đội trưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • Mark out one's own path: Tự vạch ra con đường riêng, tự quyết định hướng đi của mình.
    • She decided to mark out her own path rather than follow family traditions. ( ấy quyết định tự vạch ra con đường riêng thay vì theo truyền thống gia đình.)
mark out
The surveyor uses stakes to mark out the new property line.