mark up
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Tăng giá: "mark up" có nghĩa là tăng giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường là để tính thêm lợi nhuận sau khi mua vào với giá thấp hơn. - Ghi chú, đánh dấu: "mark up" cũng có thể chỉ hành động viết hoặc đánh dấu lên văn bản, tài liệu để chỉnh sửa hoặc bổ sung thông tin.
Ví dụ sử dụng
Tăng giá:
- The store marks up the price of clothes by 50% before selling them. (Cửa hàng tăng giá quần áo lên 50% trước khi bán chúng.)
- They marked up the cost of the tickets due to high demand. (Họ đã tăng giá vé do nhu cầu cao.)
Ghi chú, đánh dấu:
- The teacher marked up the student's essay with corrections. (Giáo viên đã đánh dấu bài luận của học sinh với các sửa chữa.)
- Please mark up the document with your comments. (Vui lòng ghi chú vào tài liệu với các bình luận của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mark up a product": tăng giá sản phẩm để có lợi nhuận.
- Wholesalers often mark up goods before selling to retailers. (Các nhà bán buôn thường tăng giá hàng hóa trước khi bán cho nhà bán lẻ.)
"to mark up a text": chỉnh sửa hoặc thêm ghi chú vào văn bản.
- The editor marked up the manuscript for the publisher. (Biên tập viên đã đánh dấu bản thảo cho nhà xuất bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Markup (danh từ): phần trăm tăng giá, hoặc quá trình đánh dấu văn bản.
- The markup on this item is 30%. (Mức tăng giá của mặt hàng này là 30%.)
- The markup language is used for formatting web pages. (Ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng để định dạng trang web.)
Từ đồng nghĩa
- Increase the price: tăng giá (chỉ dùng trong ngữ cảnh giá cả).
- Annotate: chú thích, ghi chú (dùng trong ngữ cảnh văn bản).
- Edit: chỉnh sửa (dùng trong ngữ cảnh văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mark down: giảm giá hoặc ghi chú xuống.
- The store marked down the winter coats by 20%. (Cửa hàng đã giảm giá áo khoác mùa đông xuống 20%.)
- Mark out: vạch ra, đánh dấu ranh giới.
- They marked out the area for the new building. (Họ đã vạch ra khu vực cho tòa nhà mới.)
Thành ngữ liên quan
- Mark up as: được coi là hoặc phân loại là (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đánh giá).
- The document was marked up as confidential. (Tài liệu được đánh dấu là bảo mật.)