markaz-ud-dawa-wal-irshad
Định nghĩa
Danh từ:
- Tổ chức Hồi giáo Sunni: "markaz-ud-dawa-wal-irshad" là một tổ chức tôn giáo và chính trị có trụ sở tại Pakistan, được thành lập vào năm 1989. Tổ chức này phản đối các nhóm truyền giáo từ Hoa Kỳ và có liên kết với Lashkar-e-Tayyiba như một nhánh vũ trang.
Ví dụ sử dụng
Markaz-ud-dawa-wal-irshad was founded in 1989 to promote Islamic teachings.
(Markaz-ud-dawa-wal-irshad được thành lập vào năm 1989 để thúc đẩy các giáo lý Hồi giáo.)The organization opposes missionary groups from the United States.
(Tổ chức này phản đối các nhóm truyền giáo từ Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vai trò trong chính trị: "markaz-ud-dawa-wal-irshad" thường được nhắc đến trong bối cảnh chính trị Nam Á, đặc biệt là mối quan hệ với các phong trào Hồi giáo cực đoan.
- Markaz-ud-dawa-wal-irshad has been involved in various political activities in Pakistan.(Markaz-ud-dawa-wal-irshad đã tham gia vào nhiều hoạt động chính trị khác nhau tại Pakistan.)
Biến thể và từ gần giống
- Lashkar-e-Tayyiba (Danh từ): Nhánh vũ trang của tổ chức, thường được coi là một nhóm khủng bố.
- Lashkar-e-Tayyiba is the armed wing of Markaz-ud-dawa-wal-irshad.(Lashkar-e-Tayyiba là nhánh vũ trang của Markaz-ud-dawa-wal-irshad.)
Từ đồng nghĩa
- Tổ chức Hồi giáo: một nhóm tôn giáo có mục tiêu chính trị hoặc xã hội.
- Nhóm truyền giáo: một tổ chức tập trung vào việc truyền bá tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Formed in: được thành lập vào (thời điểm).
- The group was formed in 1989. (Nhóm được thành lập vào năm 1989.)
Based in: có trụ sở tại (địa điểm).
- It is based in Pakistan. (Nó có trụ sở tại Pakistan.)
Thành ngữ liên quan
Oppose missionary groups: phản đối các nhóm truyền giáo.
- The organization actively opposes missionary groups from the West.(Tổ chức này tích cực phản đối các nhóm truyền giáo từ phương Tây.)
Armed wing: nhánh vũ trang.
- Lashkar-e-Tayyiba serves as the armed wing of the organization.(Lashkar-e-Tayyiba đóng vai trò là nhánh vũ trang của tổ chức.)