markedly
Định nghĩa
Trạng từ: "markedly" có nghĩa là một cách rõ rệt, đáng chú ý. Từ này dùng để miêu tả một sự thay đổi hoặc khác biệt lớn, dễ dàng nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
- (Doanh số bán xe hơi cao cấp đã giảm một cách rõ rệt.)
- (Sức khỏe của cô ấy đã cải thiện rõ rệt sau khi điều trị.)
- (Thời tiết đã thay đổi đáng kể trong vài ngày qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "markedly different": khác biệt rõ rệt.
- The two paintings are markedly different in style. (Hai bức tranh khác biệt rõ rệt về phong cách.)
- "markedly improved": cải thiện đáng kể.
- The company's performance has markedly improved this quarter. (Hiệu suất của công ty đã cải thiện đáng kể trong quý này.)
Biến thể và từ gần giống
- Marked (tính từ): rõ rệt, đáng chú ý.
- There is a marked difference between their opinions. (Có một sự khác biệt rõ rệt giữa ý kiến của họ.)
- Mark (động từ): đánh dấu, làm dấu hiệu.
- The event marked a turning point in history. (Sự kiện đó đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Noticeably: một cách đáng chú ý.
- The temperature has risen noticeably. (Nhiệt độ đã tăng lên đáng chú ý.)
- Significantly: một cách đáng kể.
- The cost has increased significantly. (Chi phí đã tăng lên đáng kể.)
- Clearly: một cách rõ ràng.
- She was clearly upset. (Cô ấy rõ ràng là buồn bã.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "markedly", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - "stand out markedly": nổi bật rõ rệt. - His talent stands out markedly among his peers. (Tài năng của anh ấy nổi bật rõ rệt so với các bạn cùng trang lứa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "markedly", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "as clear as day": rõ như ban ngày (mang ý tương tự về sự rõ ràng). - The difference between them is as clear as day. (Sự khác biệt giữa họ rõ như ban ngày.)