market capitalization

market capitalization

A company's market capitalization is displayed on a large digital financial chart.

Định nghĩa

Danh từ: Vốn hóa thị trường một thuật ngữ tài chính dùng để ước tính giá trị của một công ty đại chúng. được tính bằng cách nhân tổng số cổ phiếu đang lưu hành với giá hiện tại của một cổ phiếu. Vốn hóa thị trường thường được sử dụng để phân loại quy mô của các công ty, dụ: vốn hóa lớn (large-cap), vốn hóa vừa (mid-cap), vốn hóa nhỏ (small-cap).

dụ sử dụng
  • (Vốn hóa thị trường của Apple đã đạt hơn hai nghìn tỷ đô la vào năm ngoái.)
  • (Các nhà đầu thường xem xét vốn hóa thị trường để quyết định xem một cổ phiếu phải khoản đầu tốt hay không.)
  • (Vốn hóa thị trường của công ty đã giảm đáng kể sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Market capitalization-weighted index": chỉ số theo trọng số vốn hóa thị trường, nơi các công ty vốn hóa lớn hơn chiếm tỷ trọng cao hơn trong chỉ số.
    • The S&P 500 is a market capitalization-weighted index. (S&P 500 một chỉ số theo trọng số vốn hóa thị trường.)
  • "Free-float market capitalization": vốn hóa thị trường điều chỉnh theo tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng, chỉ tính các cổ phiếu sẵn để giao dịch công khai.
    • Many global indices use free-float market capitalization for accuracy. (Nhiều chỉ số toàn cầu sử dụng vốn hóa thị trường điều chỉnh theo tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Market cap (n): viết tắt phổ biến của "market capitalization".
    • The company's market cap is around $50 billion. (Vốn hóa thị trường của công ty vào khoảng 50 tỷ đô la.)
  • Capitalization (n): khái niệm rộng hơn về vốn hóa, có thể bao gồm vốn hóa thị trường hoặc vốn hóa kế toán (tổng giá trị vốn cổ phần nợ).
Từ đồng nghĩa
  • Equity value: giá trị vốn cổ phần, thường được dùng trong bối cảnh định giá doanh nghiệp.
  • Market value of equity: giá trị thị trường của vốn cổ phần, đồng nghĩa với vốn hóa thị trường.
Các cụm từ liên quan
  • Market capitalization rate: tỷ suất vốn hóa thị trường, thường dùng trong bất động sản để tính giá trị tài sản dựa trên thu nhập.
    • The market capitalization rate for this building is 8% (Tỷ suất vốn hóa thị trường của tòa nhà này 8%.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "market capitalization". Tuy nhiên, trong tài chính, cụm từ thông dụng: - "Big cap": chỉ các công ty vốn hóa lớn, thường an toàn ổn định. - Investors prefer big cap stocks during market downturns. (Các nhà đầu ưa thích cổ phiếu vốn hóa lớn trong thời kỳ thị trường suy thoái.)

Từ gần giống