marking ink

marking ink

She uses marking ink to label her son's school uniform.

Định nghĩa

Danh từ: - Mực đánh dấu quần áo: "marking ink" một loại mực không phai, được dùng để viết ký hiệu hoặc tên lên quần áo, vải lanh, hoặc các đồ vải khác nhằm nhận dạng chúng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dùng mực đánh dấu quần áo để viết tên các con mình lên đồng phục đi học của chúng.)
  • (Tiệm giặt là dùng mực đánh dấu quần áo để dán nhãn khăn trải giường khách sạn nhằm dễ nhận dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ứng dụng trong công nghiệp: "marking ink" cũng được sử dụng trong các nhà máy để đánh dấu các sản phẩm vải hoặc hàng hóa dễ thấm, giúp quản lý hàng tồn kho.
    • Factory workers apply marking ink to tag fabric rolls with batch numbers. (Công nhân nhà máy bôi mực đánh dấu quần áo lên các cuộn vải để ghi số hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indelible ink (n): mực không phai, mực vĩnh viễn.
    • Indelible ink is used in voting to prevent fraud. (Mực không phai được dùng trong bầu cử để ngăn chặn gian lận.)
  • Fabric marker (n): bút đánh dấu vải.
    • A fabric marker is a tool that often contains marking ink. (Bút đánh dấu vải một công cụ thường chứa mực đánh dấu quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Textile ink: mực dành cho vải.
  • Permanent ink for cloth: mực vĩnh viễn cho vải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "marking ink".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "marking ink".