markov chain
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình Markov với tham số thời gian rời rạc: "Markov chain" là một loại quá trình ngẫu nhiên, trong đó trạng thái tương lai chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại, không phụ thuộc vào các trạng thái trước đó (tính chất Markov). Tham số thời gian trong "markov chain" là rời rạc (các bước thời gian đếm được). Nói cách khác, đây là một chuỗi các sự kiện mà xác suất xảy ra của mỗi sự kiện chỉ phụ thuộc vào sự kiện ngay trước nó.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một mô hình thời tiết đơn giản, một "markov chain" có thể dự đoán thời tiết ngày mai chỉ dựa trên thời tiết hôm nay.)
- (Thuật toán PageRank của Google sử dụng một "markov chain" để xếp hạng các trang web.)
- (Một "markov chain" có thể mô hình hóa chuyển động của một hạt trong không gian hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "discrete-time Markov chain": "markov chain" thời gian rời rạc, nhấn mạnh rằng các bước thời gian là đếm được (ví dụ: ngày, giờ, bước thử nghiệm).
- A discrete-time Markov chain is often used in queueing theory. (Một "discrete-time Markov chain" thường được sử dụng trong lý thuyết xếp hàng.)
- "continuous-time Markov chain": "markov chain" thời gian liên tục, nơi tham số thời gian là liên tục, nhưng vẫn giữ tính chất Markov.
- The continuous-time Markov chain models the evolution of a population over time. ("Continuous-time Markov chain" mô hình hóa sự tiến hóa của một quần thể theo thời gian.)
- "absorbing Markov chain": "markov chain" hấp thụ, nơi có một hoặc nhiều trạng thái mà khi đạt đến thì không thể thoát ra.
- An absorbing Markov chain can model the process of a gambler going bankrupt. (Một "absorbing Markov chain" có thể mô hình hóa quá trình một con bạc bị phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Markov process (danh từ): quá trình Markov, khái niệm rộng hơn bao gồm cả "markov chain" (thời gian rời rạc) và các quá trình Markov thời gian liên tục.
- A Markov process is a stochastic process with the Markov property. (Một "Markov process" là một quá trình ngẫu nhiên có tính chất Markov.)
- Markov property (danh từ): tính chất Markov, đặc tính cốt lõi rằng tương lai chỉ phụ thuộc vào hiện tại.
- The Markov property simplifies the analysis of complex systems. (Tính chất Markov đơn giản hóa việc phân tích các hệ thống phức tạp.)
- Chain (danh từ): chuỗi, dùng để chỉ một dãy các trạng thái nối tiếp nhau.
Từ đồng nghĩa
- Markov model: mô hình Markov, thuật ngữ chung hơn, nhưng thường dùng thay thế cho "markov chain" trong ngữ cảnh ứng dụng.
- Stochastic process with memorylessness: quá trình ngẫu nhiên không có bộ nhớ, nhấn mạnh tính chất không phụ thuộc vào quá khứ.
Các cụm từ liên quan
- Transition matrix: ma trận chuyển tiếp, biểu diễn xác suất chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác trong "markov chain".
- The transition matrix of a Markov chain must have rows that sum to 1. (Ma trận chuyển tiếp của một "markov chain" phải có các hàng tổng bằng 1.)
- Stationary distribution: phân phối dừng, phân phối xác suất không thay đổi theo thời gian trong "markov chain".
- Finding the stationary distribution is key to understanding the long-term behavior of a Markov chain. (Tìm phân phối dừng là chìa khóa để hiểu hành vi dài hạn của một "markov chain".)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "markov chain", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong toán học và thống kê.