markova

markova

A ballerina performs a graceful leap inspired by the style of Markova.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Markova tên của một nữ diễn viên ballet người Anh, nổi tiếng vào thế kỷ 20. được sinh ra vào năm 1910 được xem một trong những công ballet xuất sắc nhất thời kỳ đó. Tên đầy đủ của Dame Alicia Markova.

dụ sử dụng
  • (Markova công chính của Đoàn Ballet Hoàng gia.)
  • (Nhiều người yêu thích ballet vẫn ngưỡng mộ các màn trình diễn duyên dáng của Markova.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Markova": di sản của Markova, thường được dùng để chỉ ảnh hưởng lâu dài của đối với nghệ thuật ballet.

    • The legacy of Markova continues to inspire young dancers today. (Di sản của Markova tiếp tục truyền cảm hứng cho các công trẻ ngày nay.)
  • "Markova's technique": kỹ thuật múa của Markova, đặc biệt nhấn mạnh vào sự tinh tế chính xác.

    • Students study Markova's technique to perfect their own ballet skills. (Các học viên nghiên cứu kỹ thuật của Markova để hoàn thiện kỹ năng ballet của riêng họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dame Markova: danh hiệu "Dame" được phong tặng cho những đóng góp cho nghệ thuật.

    • Dame Markova was knighted in 1963. (Dame Markova được phong tước hiệp sĩ vào năm 1963.)
  • Alicia Markova: tên đầy đủ của , thường được dùng trong các tài liệu lịch sử ballet.

    • Alicia Markova co-founded the English National Ballet. (Alicia Markova đồng sáng lập Đoàn Ballet Quốc gia Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ballet dancer: công ballet (nghĩa chung).
  • Prima ballerina: công nữ chính trong một đoàn ballet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến "Markova" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "to be a Markova of one's generation": thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một người bậc thầy trong lĩnh vực của họ, tương tự như Markova trong ballet.
    • She is considered the Markova of modern dance in her country. ( ấy được coi Markova của múa hiện đạiđất nước mình.)

Từ gần giống

Từ chứa "markova"