marksmanship
Định nghĩa
Danh từ:
- Kỹ năng bắn súng: "marksmanship" là khả năng bắn chính xác và hiệu quả bằng súng hoặc các loại vũ khí tầm xa khác. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ sự thành thạo trong việc nhắm mục tiêu, kiểm soát hơi thở, và điều chỉnh tư thế để đạt độ chính xác cao.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ năng bắn súng của anh ấy chính xác đến mức có thể bắn trúng mục tiêu từ khoảng cách 500 mét.)
- (Người lính đã huấn luyện nhiều năm để cải thiện kỹ năng bắn súng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "demonstrate marksmanship": thể hiện kỹ năng bắn súng. (Cuộc thi cho phép người tham gia thể hiện kỹ năng bắn súng của họ.)
- "marksmanship competition": cuộc thi bắn súng. (Anh ấy giành giải nhất trong cuộc thi bắn súng khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Marksman (danh từ): xạ thủ, người có kỹ năng bắn súng giỏi. (Xạ thủ đó luôn bắn trúng hồng tâm.)
- Markswoman (danh từ): nữ xạ thủ. (Cô ấy là một nữ xạ thủ lành nghề trong câu lạc bộ bắn súng.)
Từ đồng nghĩa
- Shooting skill: kỹ năng bắn súng. (Kỹ năng bắn súng của anh ấy không ai sánh kịp trong đội.)
- Gunmanship: sự thành thạo sử dụng súng. (Sự thành thạo sử dụng súng của người thợ săn được mọi người ngưỡng mộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Aim for: nhắm vào (mục tiêu). (Anh ấy nhắm vào trung tâm mục tiêu trong buổi tập bắn súng.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the mark: đạt được mục tiêu, thành công. (Với kỹ năng bắn súng xuất sắc, anh ấy luôn đạt được mục tiêu.)