marlberry

marlberry

A marlberry shrub grows near the edge of the forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi hoặc cây nhỏ nhiệt đới châu Mỹ: "marlberry" chỉ một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, đặc trưng bởi gỗ màu nâu quả mọng sẫm màu.

dụ sử dụng
  • (Cây marlberry mọc nhiều trong các khu rừng nhiệt đớiTrung Mỹ.)
  • (Những quả mọng sẫm màu của cây marlberry nguồn thức ăn cho các loài chim địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marlberry thicket": bụi cây marlberry rậm rạp.
    • The hiker got lost in a marlberry thicket. (Người đi bộ đường dài bị lạc trong một bụi cây marlberry rậm rạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Marlberry (danh từ số nhiều: marlberries): quả của cây marlberry.
    • The marlberries were harvested for medicinal purposes. (Những quả marlberry được thu hoạch cho mục đích làm thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ardisia escallonioides: tên khoa học của loài cây này.
  • Cây bụi nhiệt đới: một cách mô tả chung cho loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "marlberry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "marlberry".