marlstone
Danh từ:
- Đá mác-nơ biến chất: "Marlstone" là một loại đá biến chất có thành phần gần giống với đá mác-nơ (marl), thường được hình thành từ sự biến chất của đá trầm tích giàu canxi cacbonat và sét.
- (Các nhà địa chất đã phát hiện một mỏ lớn đá mác-nơ biến chất trong khu vực.)
- (Công ty xây dựng đã sử dụng đá mác-nơ biến chất để làm móng nhà vì độ bền của nó.)
Marlstone outcrop: mỏm đá mác-nơ biến chất lộ thiên.
The marlstone outcrop was studied for its unique mineral composition. (Mỏm đá mác-nơ biến chất lộ thiên đã được nghiên cứu vì thành phần khoáng vật độc đáo của nó.)Marlstone quarry: mỏ khai thác đá mác-nơ biến chất.
The marlstone quarry supplied raw materials for cement production. (Mỏ khai thác đá mác-nơ biến chất cung cấp nguyên liệu thô cho sản xuất xi măng.)
Marl (danh từ): đá mác-nơ, một loại đá trầm tích giàu canxi cacbonat và sét, là tiền thân của marlstone.
Marl is often used in agriculture to improve soil pH. (Đá mác-nơ thường được dùng trong nông nghiệp để cải thiện độ pH của đất.)Marlaceous (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của đá mác-nơ.
The marlaceous layer was easily eroded by water. (Lớp đá mác-nơ dễ bị xói mòn bởi nước.)
- Calc-silicate rock: đá canxi-silicat, một loại đá biến chất tương tự. (Đá mác-nơ biến chất được phân loại là một loại đá canxi-silicat.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "marlstone".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "marlstone".