marmota caligata

marmota caligata

A marmota caligata stands on a rocky outcrop in a mountain meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài macmôt núi lớnBắc Mỹ: "marmota caligata" tên khoa học của một loài động vật gặm nhấm lớn, thuộc họ sóc đất, thường được gọi là macmôt núi hoặc macmôt lông xám. Loài này sống chủ yếucác vùng núi cao của Bắc Mỹ, đặc biệt dãy Rocky.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The marmota caligata is known for its loud whistling calls. (Loài macmôt núi này nổi tiếng với tiếng rít lớn.)
    • Scientists study the behavior of marmota caligata in alpine environments. (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của loài macmôt núi trong môi trường núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marmota caligata" trong ngữ cảnh khoa học: thường được dùng trong các bài báo sinh thái học hoặc động vật học để chỉ một loài cụ thể.
    • The habitat of marmota caligata is threatened by climate change. (Môi trường sống của loài macmôt núi đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Marmot (danh từ): tên chung cho các loài macmôt, bao gồm cả "marmota caligata".
    • Marmots are known for hibernating for long periods. (Macmôt nổi tiếng ngủ đông trong thời gian dài.)
  • Groundhog (danh từ): một loài macmôt khác (Marmota monax), thường được gọi là "sóc đất" hoặc "chuột chũi đất".
    • The groundhog is a close relative of the marmota caligata. (Sóc đất họ hàng gần của loài macmôt núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoary marmot: tên thông thường trong tiếng Anh của "marmota caligata", do bộ lông xám bạc của .
    • The hoary marmot is a type of marmota caligata. (Macmôt lông xám một loại của "marmota caligata".)
  • Whistler: biệt danh tiếng kêu rít đặc trưng.
    • The whistler is another name for marmota caligata. ("Whistler" một tên gọi khác của loài macmôt núi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hibernate (ngủ đông): hành động chính của loài này.
    • The marmota caligata hibernates for up to eight months. (Loài macmôt núi này ngủ đông trong tới tám tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "marmota caligata" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ hàng ngày.