marneux

Học thuật
Thân thiện
marneux

Un agriculteur examine un sol marneux dans son champ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa macnơ, thuộc về macnơ: "Marneux" là tính từ mô tả đất, đá hoặc vật chất chứa macnơ (một loại đá trầm tích gồm đất sét đá vôi) hoặc tính chất của macnơ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un sol marneux est souvent fertile. (Một loại đất macnơ thường màu mỡ.)
    • Cette couche géologique est marneuse. (Lớp địa chất này tính chất macnơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Thuật ngữ chuyên môn để phân loại đất đá.
    • Les dépôts marneux indiquent un ancien environnement lacustre. (Các trầm tích chứa macnơ cho thấy một môi trường hồ cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Marne (danh từ giống cái): Macnơ (loại đá trầm tích).
  • Marnière (danh từ giống cái): Hầm, mỏ khai thác macnơ.
Từ đồng nghĩa
  • Argilo-calcaire: (đất/đá) chứa sét vôi (nghĩa gần nhất về thành phần).
  • Terreux et calcaire: đất vôi (mô tả tính chất).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành như địa chất, nông nghiệp xây dựng.
marneux

Un agriculteur examine un sol marneux dans son champ.

tính từ
  1. xem marne
    • Calcaire marneux
      đá vôi macnơ
    • Sol marneux
      đất macnơ