marquetry

/'mɑ:kitri/ Cách viết khác : (marquetry) /'mɑ:kitri/
Học thuật
Thân thiện
marquetry

A craftsman carefully assembles a floral marquetry panel for a cabinet door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật khảm, đồ khảm: Một kỹ thuật trang trí bề mặt (thường đồ nội thất bằng gỗ) bằng cách ghép các mảnh gỗ, ngà, xà cừ, hoặc kim loại màu sắc vân khác nhau để tạo thành hình ảnh hoặc họa tiết trang trí. Các mảnh được cắt tỉ mỉ ghép khít vào nhau trên một nền chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique desk was famous for its intricate floral marquetry. (Chiếc bàn cổ nổi tiếng với kỹ thuật khảm hoa văn phức tạp.)
    • He is a master of marquetry, creating beautiful pictures on wooden boxes. (Ông ấy bậc thầy về nghệ thuật khảm, tạo ra những bức tranh đẹp trên các chiếc hộp gỗ.)
    • The museum displayed a collection of furniture featuring exquisite ivory and ebony marquetry. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ nội thất đồ khảm bằng ngà gỗ mun tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be inlaid with marquetry": được khảm, được dát bằng kỹ thuật khảm.
    • The cabinet doors were inlaid with intricate marquetry depicting hunting scenes. (Các cánh cửa tủ được khảm tỉ mỉ mô tả cảnh săn bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Marqueterie (n): Cách viết khác, thường gặp trong các văn bản nghệ thuật hoặc lịch sử.
  • Inlay (n/v): Đồ khảm / khảm. Đây một khái niệm rộng hơn, trong đó "marquetry" thường chỉ cụ thể kỹ thuật khảm tạo thành hình ảnh hoặc họa tiết phức tạp trên bề mặt phẳng.
  • Parquetry (n): Kỹ thuật lát sàn gỗ hình học. Khác với "marquetry" tập trung vào hình ảnh trang trí, "parquetry" thường dùng cho các mẫu hình học lặp lại trên sàn nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Inlay work: công việc/đồ khảm.
  • Wood mosaic: khảm gỗ (một cách diễn đạt mô tả).
marquetry

A craftsman carefully assembles a floral marquetry panel for a cabinet door.

danh từ
  1. đồ dát (gỗ, ngà...)

Từ đồng nghĩa