marriage bed

marriage bed

The newlyweds placed flowers on their marriage bed.

Định nghĩa

Danh từ: Giường tân hônchiếc giường được chia sẻ bởi một cặp vợ chồng mới cưới.

dụ sử dụng
  • (Cặp vợ chồng mới cưới đã trang trí giường tân hôn của họ bằng hoa tươi.)
  • (Trong một số nền văn hóa, giường tân hôn được coi một không gian linh thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to defile the marriage bed": làm ô uế giường tân hôn (ám chỉ ngoại tình hoặc phản bội).

    • He was accused of defiling the marriage bed by having an affair. (Anh ta bị buộc tội làm ô uế giường tân hôn bằng cách ngoại tình.)
  • "to bless the marriage bed": ban phước cho giường tân hôn (một nghi lễ trong đám cưới).

    • The priest blessed the marriage bed as part of the wedding ceremony. (Vị linh mục đã ban phước cho giường tân hôn như một phần của buổi lễ cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Marriage (danh từ): hôn nhân, cuộc hôn nhân.
    • Their marriage lasted for fifty years. (Cuộc hôn nhân của họ kéo dài năm mươi năm.)
  • Bed (danh từ): giường (nói chung).
    • She bought a new bed for the guest room. ( ấy mua một chiếc giường mới cho phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Conjugal bed: giường vợ chồng (nhấn mạnh khía cạnh hôn nhân tình dục).
    • They shared the conjugal bed for decades. (Họ đã chia sẻ chiếc giường vợ chồng trong nhiều thập kỷ.)
  • Wedding bed: giường cưới (cách nói tương tự, thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "marriage bed". Tuy nhiên, cụm từ "to share a bed" (chia sẻ giường) có thể được dùng trong ngữ cảnh hôn nhân.
    • They share a bed as a symbol of their union. (Họ chia sẻ một chiếc giường như một biểu tượng cho sự kết hợp của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "As cold as the marriage bed": lạnh lẽo như giường tân hôn (ám chỉ sự thiếu tình cảm hoặc sự xa cách trong hôn nhân).
    • After the argument, their relationship felt as cold as the marriage bed. (Sau cuộc tranh cãi, mối quan hệ của họ trở nên lạnh lẽo như giường tân hôn.)