marriage contract

marriage contract

A couple reviews their marriage contract with a lawyer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp đồng hôn nhân: "marriage contract" một thỏa thuận pháp được ký kết giữa hai người trước khi kết hôn, quy định về tài sản, quyền lợi nghĩa vụ của mỗi bên trong trường hợp ly hôn hoặc qua đời.
    • Thỏa thuận tiền hôn nhân: Từ này thường được dùng đồng nghĩa với "prenuptial agreement" (thỏa thuận tiền hôn nhân), nhấn mạnh vào việc bảo vệ tài sản riêng xác định cách phân chia tài sản chung.
dụ sử dụng
  • (Họ đã một hợp đồng hôn nhân trước đám cưới để bảo vệ tài sản cá nhân của mỗi người.)
  • (Một hợp đồng hôn nhân có thể quy định cách phân chia tài sản trong trường hợp ly hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draft a marriage contract": soạn thảo một hợp đồng hôn nhân.
    • The lawyer helped the couple draft a marriage contract that was fair to both parties. (Luật sư đã giúp cặp đôi soạn thảo một hợp đồng hôn nhân công bằng cho cả hai bên.)
  • "to enforce a marriage contract": thi hành một hợp đồng hôn nhân.
    • The court enforced the marriage contract as it was legally binding. (Tòa án đã thi hành hợp đồng hôn nhân hiệu lực pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Prenuptial agreement (danh từ): thỏa thuận tiền hôn nhân, đồng nghĩa với "marriage contract".
    • Many couples choose a prenuptial agreement to avoid future disputes. (Nhiều cặp đôi chọn thỏa thuận tiền hôn nhân để tránh tranh chấp trong tương lai.)
  • Postnuptial agreement (danh từ): thỏa thuận sau hôn nhân, được ký kết sau khi đã kết hôn.
    • A postnuptial agreement can also be used to clarify property rights. (Thỏa thuận sau hôn nhân cũng có thể được dùng để làm quyền tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Prenup (danh từ, thân mật): dạng viết tắt của "prenuptial agreement".
    • They decided to get a prenup before tying the knot. (Họ quyết định một thỏa thuận tiền hôn nhân trước khi kết hôn.)
  • Antenuptial contract (danh từ): hợp đồng tiền hôn nhân, thường dùng trong các hệ thống pháp luật dân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign into a marriage contract: ký kết một hợp đồng hôn nhân.
    • The couple signed into a marriage contract to secure their financial future. (Cặp đôi đã ký kết một hợp đồng hôn nhân để đảm bảo tương lai tài chính của họ.)
  • Draw up a marriage contract: soạn thảo một hợp đồng hôn nhân.
    • The attorney drew up a marriage contract that included a clause about inheritance. (Luật sư đã soạn thảo một hợp đồng hôn nhân bao gồm điều khoản về thừa kế.)
Thành ngữ liên quan
  • Put it in writing: ghi lại bằng văn bản (ám chỉ việc lập hợp đồng).
    • If you want to protect your assets, you should put it in writing with a marriage contract. (Nếu bạn muốn bảo vệ tài sản của mình, bạn nên ghi lại bằng văn bản thông qua một hợp đồng hôn nhân.)
  • Have a legal leg to stand on: cơ sở pháp (ám chỉ hợp đồng hôn nhân giúp bảo vệ quyền lợi).
    • With a marriage contract, you'll have a legal leg to stand on if the marriage ends. (Với một hợp đồng hôn nhân, bạn sẽ cơ sở pháp nếu cuộc hôn nhân kết thúc.)