marriage license
Danh từ:
- Giấy phép kết hôn: "marriage license" là một loại giấy tờ pháp lý do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép hai người được kết hôn hợp pháp. Nó thường được yêu cầu trước khi cử hành hôn lễ và xác nhận rằng cặp đôi đáp ứng các điều kiện pháp luật.
- (Họ đã nộp đơn xin giấy phép kết hôn tại tòa thị chính.)
- (Nếu không có giấy phép kết hôn hợp lệ, lễ cưới sẽ không được công nhận về mặt pháp lý.)
- "To obtain a marriage license": Xin cấp giấy phép kết hôn.
- Couples must obtain a marriage license at least a week before the wedding. (Các cặp đôi phải xin giấy phép kết hôn ít nhất một tuần trước đám cưới.)
- "To issue a marriage license": Cấp giấy phép kết hôn.
- The county clerk's office issues marriage licenses daily. (Văn phòng thư ký quận cấp giấy phép kết hôn hàng ngày.)
- Marriage (danh từ): hôn nhân, cuộc hôn nhân.
- Their marriage lasted for fifty years. (Cuộc hôn nhân của họ kéo dài năm mươi năm.)
- License (danh từ): giấy phép nói chung.
- He lost his driver's license. (Anh ấy đã mất bằng lái xe.)
- Wedding license: giấy phép kết hôn (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế nhau).
- Marriage certificate: giấy chứng nhận kết hôn (khác biệt: "marriage license" là giấy phép trước hôn lễ, còn "marriage certificate" là giấy chứng nhận sau khi kết hôn).
Không có cụm động từ trực tiếp với "marriage license", nhưng có thể dùng các động từ đi kèm: - Apply for a marriage license: nộp đơn xin giấy phép kết hôn.
- They applied for a marriage license online. (Họ đã nộp đơn xin giấy phép kết hôn trực tuyến.) - Get a marriage license: nhận được giấy phép kết hôn.
- We got our marriage license last Friday. (Chúng tôi đã nhận được giấy phép kết hôn vào thứ Sáu tuần trước.)
Không có thành ngữ cố định với "marriage license", nhưng có thể tham khảo: - "To tie the knot": kết hôn (thành ngữ).
- After getting the marriage license, they tied the knot in a small ceremony. (Sau khi có giấy phép kết hôn, họ đã kết hôn trong một buổi lễ nhỏ.)