marriage offer
Định nghĩa
Danh từ: marriage offer là một lời cầu hôn, tức là đề nghị kết hôn do một người đưa ra cho người khác. Đây là hành động chính thức bày tỏ mong muốn trở thành vợ hoặc chồng của người kia.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhận được một lời cầu hôn từ bạn trai lâu năm của mình.)
- (Lời cầu hôn của anh ấy đã được chấp nhận trong niềm vui sướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to propose a marriage offer": đưa ra lời cầu hôn.
- He proposed a marriage offer during a romantic dinner. (Anh ấy đã đưa ra lời cầu hôn trong một bữa tối lãng mạn.)
- "to reject a marriage offer": từ chối lời cầu hôn.
- She politely rejected the marriage offer. (Cô ấy lịch sự từ chối lời cầu hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Marriage proposal (danh từ): lời cầu hôn (thường dùng phổ biến hơn ).
- The marriage proposal was very romantic. (Lời cầu hôn rất lãng mạn.)
- Offer of marriage (danh từ): lời cầu hôn (dạng đầy đủ, ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Proposal (danh từ): lời cầu hôn (thường dùng trong ngữ cảnh hôn nhân).
- Hand in marriage (danh từ): lời cầu hôn (cách nói trang trọng, cổ điển).
- He asked for her hand in marriage. (Anh ấy đã cầu hôn cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- To pop the question: cầu hôn (cách nói thân mật, thông tục).
- He finally popped the question last night. (Cuối cùng anh ấy đã cầu hôn vào tối qua.)
Lưu ý ngữ pháp
Marriage offer thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các ngữ cảnh lịch sử. Trong giao tiếp hiện đại, marriage proposal là cách diễn đạt phổ biến hơn.