marriage proposal
Định nghĩa
Danh từ: Lời cầu hôn, đề nghị kết hôn. Đây là hành động một người chính thức yêu cầu người khác trở thành vợ hoặc chồng của mình, thường đi kèm với việc trao nhẫn hoặc một nghi thức đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã có một lời cầu hôn lãng mạn trên bãi biển lúc hoàng hôn.)
- (Cô ấy đã chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy trong nước mắt hạnh phúc.)
- (Lời cầu hôn đó là một bất ngờ hoàn toàn đối với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pop the question": (thành ngữ) cầu hôn, thường được dùng thân mật.
- He finally popped the question after dating for five years. (Cuối cùng anh ấy đã cầu hôn sau năm năm hẹn hò.)
"to propose marriage": (cụm động từ) cầu hôn, là cách diễn đạt trang trọng hơn.
- He proposed marriage to her in front of her entire family. (Anh ấy đã cầu hôn cô ấy trước toàn thể gia đình cô.)
"a marriage proposal gone wrong": lời cầu hôn thất bại, hỏng bét.
- The video of a marriage proposal gone wrong went viral online. (Đoạn video về một lời cầu hôn thất bại đã lan truyền trên mạng.)
Biến thể và từ gần giống
Propose (động từ): cầu hôn, đề nghị kết hôn.
- He plans to propose to her next month. (Anh ấy dự định cầu hôn cô ấy vào tháng tới.)
Proposal (danh từ): lời đề nghị, lời cầu hôn (có thể dùng riêng lẻ khi ngữ cảnh rõ ràng).
- She said yes to his proposal. (Cô ấy đã đồng ý với lời cầu hôn của anh.)
Từ đồng nghĩa
- Offer of marriage: lời đề nghị kết hôn (cách diễn đạt trang trọng, ít dùng hơn).
- Hand in marriage: (cổ điển) lời cầu hôn, thường được dùng trong văn phong lịch sử hoặc trang trọng.
- He asked for her hand in marriage. (Anh ấy đã cầu hôn cô ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ask someone out: hẹn hò (không phải cầu hôn, nhưng là bước đầu tiên).
- He asked her out for coffee last week. (Anh ấy đã rủ cô ấy đi uống cà phê tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
To pop the question: cầu hôn (thân mật, phổ biến).
- When are you going to pop the question? (Khi nào bạn định cầu hôn vậy?)
To get down on one knee: quỳ một gối (hành động điển hình khi cầu hôn).
- He got down on one knee and presented the ring. (Anh ấy quỳ một gối và đưa ra chiếc nhẫn.)