marriage
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
marriage
marriage
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "marriage"
đám cưới
cấm đoán
cheo cưới
dạm vợ
dây tơ hồng
duyên phận
gả
giá thú
giấy giá thú
hồi môn
hôn nhân
hôn thư
hôn ước
kết thân
lương duyên
lương đống
nỡ
oan gia
phép cưới
quần hôn
sánh duyên
tân hôn
tơ hồng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...