marriageability

marriageability

A young woman's marriageability is often discussed in traditional circles.

Định nghĩa

Danh từ: - Khả năng kết hôn: "marriageability" chỉ phẩm chất hoặc điều kiện khiến một người được coi phù hợp, đáng mong muốn để kết hôn. Từ này thường liên quan đến các yếu tố xã hội, tài chính, hoặc cá nhân như tuổi tác, địa vị, ngoại hình, hoặc tính cách.

dụ sử dụng
  • (Sự giàu có của gia đình ấy làm tăng đáng kể khả năng kết hôn của trong mắt cộng đồng.)
  • (Trong một số nền văn hóa, khả năng kết hôn của phụ nữ được đánh giá qua kỹ năng nội trợ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enhance one's marriageability": nâng cao khả năng kết hôn của ai đó.

    • He took a course in cooking to enhance his marriageability. (Anh ấy tham gia một khóa học nấu ăn để nâng cao khả năng kết hôn của mình.)
  • "to assess marriageability": đánh giá khả năng kết hôn.

    • Parents often assess the marriageability of potential partners for their children. (Cha mẹ thường đánh giá khả năng kết hôn của những đối tượng tiềm năng cho con cái họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Marriageable (adj): có thể kết hôn, đủ điều kiện kết hôn.

    • She is of marriageable age. ( ấy đã đến tuổi kết hôn.)
  • Marriage (n): hôn nhân, cuộc hôn nhân.

    • They celebrated their 25th marriage anniversary. (Họ kỷ niệm 25 năm ngày cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Desirability as a spouse: sự đáng mong muốn làm vợ/chồng.
  • Suitability for marriage: sự phù hợp để kết hôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với động từ "to have" hoặc "to increase":
    • She has high marriageability in her social circle. ( ấy khả năng kết hôn cao trong vòng xã hội của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a good catch": một người bạn đời lý tưởng (thường mang hàm ý về tài chính hoặc địa vị).
    • With his stable job and kind nature, he is considered a good catch. (Với công việc ổn định tính cách tốt, anh ấy được coi một người bạn đời lý tưởng.)