marrowbone

/'mærouboun/
Học thuật
Thân thiện
marrowbone

The chef adds a marrowbone to the simmering soup pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương ống tủy ăn được: Một loại xương, thường xương ống chân của động vật, chứa tủy xương bên trong có thể dùng để nấu ăn, đặc biệt để tạo hương vị cho nước dùng hoặc súp.
    • (Số nhiều, dạng lóng ) Đầu gối: Trong cách dùng , số nhiều "marrowbones" có thể ám chỉ đến đầu gối.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • The chef uses a beef marrowbone to enrich the broth. (Đầu bếp sử dụng một cái xương ống để làm đậm đà nước dùng.)
    • After roasting, the marrow inside the marrowbone is delicious when spread on toast. (Sau khi nướng, tủy bên trong xương ống rất ngon khi phết lên bánh mì nướng.)
  • Danh từ (nghĩa , số nhiều):

    • The old man complained about his aching marrowbones. (Ông lão phàn nàn về những đầu gối đau nhức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get down on one's marrowbones": Quỳ gối xuống, thường để cầu xin hoặc thể hiện sự kính trọng sâu sắc.

    • He got down on his marrowbones to ask for forgiveness. (Anh ta quỳ gối xuống để cầu xin sự tha thứ.)
  • "to go down on one's marrowbones": Quỳ xuống (cách diễn đạt khác của cụm trên).

    • The knight went down on his marrowbones before the king. (Hiệp sĩ quỳ gối xuống trước mặt nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Marrow (danh từ): Tủy xương; phần cốt lõi, tinh tuý.
    • The marrow is the most nutritious part of the bone. (Tủy phần bổ dưỡng nhất của xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Bone marrow bone: Xương tủy.
  • (Cho nghĩa số nhiều ) Knees: Đầu gối.
Thành ngữ liên quan
  • Chilled to the marrow / Chilled to the bone: Lạnh thấu xương, rất lạnh.
    • Mặc dù không chứa từ "marrowbone", thành ngữ này chia sẻ gốc từ "marrow" (tủy) để nhấn mạnh cảm giác lạnh buốt.
marrowbone

The chef adds a marrowbone to the simmering soup pot.

danh từ
  1. xương ống ( tuỷ ăn được)
  2. (số nhiều) đầu gối
    • to get (go) down on one's marrowbone
      quỳ đầu gối xuống, quỳ xuống