marrubium

marrubium

A gardener plants marrubium in her herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: Marrubium một chi thực vật trong họ Hoa môi (Lamiaceae), bao gồm các loại thảo mộc thơm nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, Bắc Phi châu Á). Loài phổ biến nhất trong chi này Marrubium vulgare, thường được gọi là cây horehound (bạc hà dại), vị đắng được sử dụng trong y học cổ truyền làm kẹo ngậm.

dụ sử dụng
  • (Marrubium vulgare được biết đến với các đặc tính chữa bệnh.)
  • (Vị đắng của marrubium khiến trở thành một thành phần phổ biến trong siro ho thảo mộc.)
  • (Trong y học cổ truyền, marrubium được dùng để điều trị các vấn đề tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marrubium vulgare": Tên khoa học của loài cây horehound thông thường.

    • Marrubium vulgare has been cultivated for centuries in Europe. (Marrubium vulgare đã được trồng trong nhiều thế kỷchâu Âu.)
  • Marrubium (trong văn cảnh thực vật học): Dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật này.

    • The genus marrubium includes several species with similar aromatic leaves. (Chi marrubium bao gồm nhiều loài thơm tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Horehound (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh cho , thường dùng để chỉ cây hoặc các sản phẩm làm từ ( dụ: kẹo horehound).
    • Horehound candy is a traditional remedy for sore throats. (Kẹo horehound một phương thuốc truyền thống cho chứng đau họng.)
Từ đồng nghĩa
  • Horehound: Tên gọi phổ biến của .
  • White horehound: Một tên gọi khác của , để phân biệt với các loại horehound khác ( dụ: black horehound).
Các cụm từ liên quan
  • Marrubium vulgare extract: Chiết xuất từ cây marrubium vulgare.
    • Marrubium vulgare extract is used in some herbal teas. (Chiết xuất marrubium vulgare được dùng trong một số loại trà thảo mộc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "marrubium" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

Từ chứa "marrubium"