marsault
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây liễu đầm: Một loài cây thuộc chi liễu, thường mọc ở những vùng đất ẩm ướt như đầm lầy hoặc ven bờ suối. Tên gọi này chỉ một loại cây cụ thể trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On trouve souvent des marsaults au bord des étangs. (Người ta thường tìm thấy cây liễu đầm ở ven các ao hồ.)
- Le marsault est une espèce de saule. (Marsault là một loài liễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Botanique (Danh từ ghép trong ngữ cảnh chuyên ngành): Trong văn bản thực vật học, "marsault" có thể xuất hiện như một thuật ngữ để phân biệt với các loài liễu khác.
- Le saule marsault (Salix caprea) est commun en Europe. (Cây liễu marsault (Salix caprea) phổ biến ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Saule (n.m): Cây liễu (tên gọi chung cho chi Salix).
- Saule marsault (n.m): Cụm từ đầy đủ để chỉ loài cây này, thường dùng trong văn cảnh chính xác hơn.
Từ đồng nghĩa
- Saule des chèvres: Một tên gọi khác cùng chỉ loài cây .
- Salix caprea: Tên khoa học của loài cây này.
Lưu ý
- Từ "marsault" là một danh từ giống đực, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường và chủ yếu được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc địa phương.
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến nào sử dụng từ "marsault" một cách riêng lẻ.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây liễu đầm