marsault

Học thuật
Thân thiện
marsault

Un marsault pousse au bord d'un étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây liễu đầm: Một loài cây thuộc chi liễu, thường mọcnhững vùng đất ẩm ướt như đầm lầy hoặc ven bờ suối. Tên gọi này chỉ một loại cây cụ thể trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On trouve souvent des marsaults au bord des étangs. (Người ta thường tìm thấy cây liễu đầmven các ao hồ.)
    • Le marsault est une espèce de saule. (Marsaultmột loài liễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Botanique (Danh từ ghép trong ngữ cảnh chuyên ngành): Trong văn bản thực vật học, "marsault" có thể xuất hiện như một thuật ngữ để phân biệt với các loài liễu khác.
    • Le saule marsault (Salix caprea) est commun en Europe. (Cây liễu marsault (Salix caprea) phổ biếnchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Saule (n.m): Cây liễu (tên gọi chung cho chi Salix).
  • Saule marsault (n.m): Cụm từ đầy đủ để chỉ loài cây này, thường dùng trong văn cảnh chính xác hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Saule des chèvres: Một tên gọi khác cùng chỉ loài cây .
  • Salix caprea: Tên khoa học của loài cây này.
Lưu ý
  • Từ "marsault" là một danh từ giống đực, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường chủ yếu được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc địa phương.
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến nào sử dụng từ "marsault" một cách riêng lẻ.
marsault

Un marsault pousse au bord d'un étang.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây liễu đầm