marseilles fever

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Bệnh sốt Marseilles: Một bệnh truyền nhiễm, phổ biếnẤn Độ vùng Địa Trung Hải, do vi khuẩn Rickettsia gây ra. Vi khuẩn này lây truyền sang người qua vết cắn của một loài ve nâu đỏ (ixodid) sống trên chó các động vật khác.

dụ sử dụng
  • (Bệnh sốt Marseilles thường bị chẩn đoán nhầm cảm lạnh thông thường trong giai đoạn đầu.)
  • (Du khách đến các nước Địa Trung Hải nên nhận thức được nguy mắc bệnh sốt Marseilles.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with marseilles fever": được chẩn đoán mắc bệnh sốt Marseilles.

    • The patient was diagnosed with marseilles fever after presenting with a high fever and rash. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sốt Marseilles sau khi biểu hiện sốt cao phát ban.)
  • "an outbreak of marseilles fever": một đợt bùng phát bệnh sốt Marseilles.

    • An outbreak of marseilles fever was reported in the coastal region last summer. (Một đợt bùng phát bệnh sốt Marseilles đã được báo cáovùng ven biển vào mùa năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sốt Marseilles (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Việt): cùng nghĩa.
  • Rickettsiosis (danh từ): bệnh do Rickettsia gây ra, bao gồm sốt Marseilles.
    • Marseilles fever is a type of rickettsiosis. (Sốt Marseilles một loại bệnh do Rickettsia.)
Từ đồng nghĩa
  • Sốt ve chó (tên thông thường trong y học dân gian): chỉ bệnh này do ve chó lây truyền.
  • Sốt Địa Trung Hải (tên gọi địa ): nhấn mạnh vùng bệnh phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ y học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể dùng: - "to come down with marseilles fever": mắc phải bệnh sốt Marseilles. - He came down with marseilles fever after returning from a trip to India. (Anh ấy mắc bệnh sốt Marseilles sau khi trở về từ chuyến đi Ấn Độ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y học đặc thù này.