marshall islands

marshall islands

A map shows the Marshall Islands in the Pacific Ocean.

Định nghĩa

Marshall Islands (Danh từ riêng, luôn viết hoa "Marshall Islands")

  1. Một nhóm các đảo san hôphía đông Micronesia: Đây một quần đảo nằmThái Bình Dương, thuộc khu vực Micronesia.
  2. Một nước cộng hòa (dưới sự bảo hộ của Hoa Kỳ) trên quần đảo Marshall Islands: Đây một quốc gia chủ quyền, nhưng hiệp ước liên kết tự do với Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Quần đảo Marshall nằmThái Bình Dương.)
  • ( ấy đã đến thăm Quần đảo Marshall cho một dự án nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of the Marshall Islands": tên chính thức của quốc gia này.

    • The Republic of the Marshall Islands has a unique culture. (Cộng hòa Quần đảo Marshall một nền văn hóa độc đáo.)
  • "Marshallese": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc ngôn ngữ của quần đảo này.

    • The Marshallese people have a strong connection to the ocean. (Người Marshall mối liên hệ mật thiết với đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Marshallese (Danh từ/Tính từ): người Marshall, tiếng Marshall.
  • Micronesia (Danh từ riêng): khu vực địa lớn hơn bao gồm Quần đảo Marshall.
Từ đồng nghĩa
  • Quần đảo Marshall (Danh từ riêng): tên gọi tiếng Việt tương đương.
  • Cộng hòa Quần đảo Marshall (Danh từ riêng): tên chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "as isolated as the Marshall Islands": thành ngữ so sánh, chỉ sự xa xôi, hẻo lánh.
    • His village is as isolated as the Marshall Islands. (Ngôi làng của anh ấy xa xôi như Quần đảo Marshall vậy.)

Từ chứa "marshall islands"