marsupium
Định nghĩa
Danh từ: Túi bụng (túi da bên ngoài ở vùng bụng) của hầu hết các loài thú có túi, nơi con non mới sinh được bú sữa và tiếp tục phát triển.
Ví dụ sử dụng
- (Túi bụng của chuột túi là nơi con non của nó lớn lên và bú sữa.)
- (Các loài thú có túi như gấu túi và wallaby có túi bụng phát triển tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "marsupium" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để mô tả cấu trúc đặc trưng của thú có túi.
- The marsupium provides protection and nourishment for the underdeveloped offspring. (Túi bụng cung cấp sự bảo vệ và dinh dưỡng cho con non chưa phát triển đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Marsupial (danh từ/tính từ): thú có túi; thuộc về thú có túi.
- Kangaroos are marsupials. (Chuột túi là loài thú có túi.)
- Marsupialization (danh từ): thủ thuật phẫu thuật tạo túi (trong y học).
Từ đồng nghĩa
- Pouch (danh từ): túi (thường dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- The mother kangaroo's pouch is her marsupium. (Túi của chuột túi mẹ chính là túi bụng của nó.)
Các cụm từ liên quan
- To carry in the marsupium: mang trong túi bụng.
- The baby koala is carried in the marsupium for several months. (Con non gấu túi được mang trong túi bụng trong vài tháng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với từ này, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)