marta brigit nilsson

marta brigit nilsson

Marta Brigit Nilsson sings on the grand opera stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Marta Brigit Nilsson: tên của một nữ ca sĩ giọng nữ cao (soprano) người Thụy Điển, nổi tiếng với các vai diễn trong các vở opera của nhà soạn nhạc Richard Wagner. sinh năm 1918.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform as Marta Brigit Nilsson": hóa thân vào phong cách biểu diễn của .
    • Nhiều ca sĩ opera trẻ cố gắng học hỏi kỹ thuật thanh nhạc để có thể perform as Marta Brigit Nilsson.
Biến thể từ gần giống
  • Nilsson (họ): thường được dùng để chỉ trong ngữ cảnh âm nhạc.
    • Nilsson đã thu âm nhiều tác phẩm opera nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
  • Ca sĩ opera người Thụy Điển: mô tả ngắn gọn về .
  • Giọng nữ cao Wagnerian: chỉ loại giọng chuyên hát các vai trong opera Wagner.
Thành ngữ liên quan
  • "Giọng ca như Marta Brigit Nilsson": một cách so sánh để khen ngợi giọng hát mạnh mẽ, kỹ thuật điêu luyện.
    • ấy hát với một giọng ca như Marta Brigit Nilsson, thật ngoạn mục!