martensite

martensite

A scientist examines the martensite structure under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mactenxit: Một dung dịch rắn của cacbon trong sắt alpha, được hình thành khi thép được làm nguội nhanh đến mức sự chuyển đổi từ austenit thành peclit bị ngăn chặn. Martensite chịu trách nhiệm cho độ cứng của thép đã tôi.
dụ sử dụng
  • (Sự hình thành mactenxit cần thiết để đạt được độ cứng cao trong thép đã tôi.)
  • (Mactenxit cấu trúc rất cứng giòn, khiến hữu ích cho các dụng cụ cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Martensitic transformation": Sự chuyển đổi mactenxit, quá trình hình thành mactenxit từ austenit khi làm nguội nhanh.
    • The martensitic transformation occurs without diffusion of atoms. (Sự chuyển đổi mactenxit xảy ra không sự khuếch tán của các nguyên tử.)
  • "Martensitic steel": Thép mactenxit, loại thép cấu trúc chủ yếu mactenxit, thường được sử dụng trong sản xuất dao, kéo các bộ phận chịu mài mòn.
    • Martensitic stainless steel is known for its high strength and moderate corrosion resistance. (Thép không gỉ mactenxit được biết đến với độ bền cao khả năng chống ăn mònmức trung bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Martensitic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến mactenxit.
    • The martensitic structure gives the material its hardness. (Cấu trúc mactenxit mang lại độ cứng cho vật liệu.)
  • Martensite needle: Mũi kim mactenxit, các tinh thể hình kim của mactenxit quan sát được dưới kính hiển vi.
    • Under the microscope, martensite appears as fine needles. (Dưới kính hiển vi, mactenxit xuất hiện dưới dạng các mũi kim mịn.)
Từ đồng nghĩa
  • Quenched steel structure: Cấu trúc thép tôi (mô tả chung, không chính xác bằng thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này đây thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ này.)