martes martes

martes martes

A pine marten, or Martes martes, sits on a tree branch in a coniferous forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Chồn mactet (loài chồn nâu sẫm): "martes martes" tên khoa học của một loài động vật thuộc họ Chồn (Mustelidae), bộ lông màu nâu sẫm, sống trong các khu rừng kimvùng Bắc Âu Bắc Á. Loài này thường được gọi là chồn thông (pine marten) trong tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Chồn martes martes nổi tiếng với bộ lông dày, màu nâu sẫm.)
  • (Trong các khu rừng kim ở Scandinavia, bạn có thể tìm thấy loài chồn martes martes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "martes martes population": quần thể chồn martes martes.
    • The martes martes population has declined due to habitat loss. (Quần thể chồn martes martes đã suy giảm do mất môi trường sống.)
  • "conservation of martes martes": bảo tồn loài chồn martes martes.
    • Efforts are being made for the conservation of martes martes in protected areas. (Các nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn loài chồn martes martes trong các khu vực được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Martes (danh từ): tên chi của các loài chồn, bao gồm cả chồn martes martes.
    • The genus Martes includes several species of martens. (Chi Martes bao gồm nhiều loài chồn khác nhau.)
  • Pine marten (danh từ): tên tiếng Anh thông thường của loài martes martes.
    • The pine marten is a skilled climber. (Chồn thông một loài leo trèo giỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chồn thông: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài martes martes.
  • Marten nâu sẫm: mô tả màu sắc loài chồn này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "martes martes".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "martes martes".