martha's vineyard

martha's vineyard

A family enjoys a sunny vacation on Martha's Vineyard.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Martha's Vineyard một hòn đảo nằm ngoài khơi Cape Cod, thuộc tiểu bang Massachusetts, Hoa Kỳ. Nơi đây nổi tiếng một khu nghỉ dưỡng mùa , thu hút du khách bởi những bãi biển đẹp, phong cảnh yên bình các hoạt động giải trí cao cấp.

dụ sử dụng
  • (Martha's Vineyard một điểm đến phổ biến cho các gia đình giàu có vào mùa .)
  • (Chúng tôi đã dành một tuần ở Martha's Vineyard, tận hưởng những bãi biển hải sản tươi sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Martha's Vineyard" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh du lịch, văn hóa hoặc chính trị, đây nơi nghỉ dưỡng ưa thích của nhiều tổng thống Hoa Kỳ, như Barack Obama.
    • Former President Obama often vacations on Martha's Vineyard. (Cựu tổng thống Obama thường xuyên đi nghỉMartha's Vineyard.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Vineyard (n): vườn nho (thường dùng để chỉ khu vực trồng nho làm rượu vang, nhưng trong tên gọi Martha's Vineyard, từ này không mang nghĩa đó tên địa danh lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây danh từ riêng. Có thể thay thế trong ngữ cảnh bằng:
    • Đảo nghỉ dưỡng: resort island.
    • Khu nghỉ mát: summer resort.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "The Martha's Vineyard effect": một cụm từ không chính thức, dùng để chỉ hiệu ứng hoặc xu hướng một địa điểm nổi tiếng (như Martha's Vineyard) ảnh hưởng đến văn hóa, du lịch hoặc chính trị.
    • The Martha's Vineyard effect can be seen in the rising real estate prices in the area. (Hiệu ứng Martha's Vineyard có thể thấy qua giá bất động sản tăng cao trong khu vực.)