martial art

martial art

A student practices a martial art in the dojo.

Định nghĩa

Danh từ:
- thuật: "Martial art" chỉ một hệ thống các kỹ thuật tự vệ hoặc chiến đấu, thường nguồn gốc từ phương Đông, được tập luyện như một môn thể thao, nghệ thuật hoặc phương pháp rèn luyện thân thể tinh thần. bao gồm các kỹ thuật sử dụng tay không hoặc khí, nhưng định nghĩa phổ biến nhất là các môn không khí như karate, taekwondo, judo, v.v.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã luyện tập một môn thuật từ khi còn nhỏ.)
  • (Nhiều người học thuật để tự vệ rèn luyện kỷ luật.)
  • ( ấy đã đạt đai đen trong môn thuật mình chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Martial art" trong ngữ cảnh văn hóa: Thường được dùng để chỉ các môn truyền thống châu Á, nhưng cũng có thể mở rộng sang các hệ thống chiến đấu hiện đại.
    • Brazilian Jiu-Jitsu is a modern martial art that emphasizes ground fighting. (Brazilian Jiu-Jitsu một môn thuật hiện đại nhấn mạnh vào chiến đấu trên mặt đất.)
  • "Martial art" như một triết sống: Ngoài kỹ thuật, còn bao hàm sự rèn luyện tinh thần đạo đức.
    • For him, martial art is not just about fighting, but about self-improvement. (Đối với anh ấy, thuật không chỉ đánh nhau, còn sự hoàn thiện bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Martial (adj): thuộc về chiến tranh, quân sự.
    • He has a martial background. (Anh ấy nền tảng quân sự.)
  • Martial artist (n): , người luyện tập thuật.
    • She is a skilled martial artist. ( ấy một lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Combat sport: môn thể thao đối kháng (nhấn mạnh tính thể thao hơn truyền thống).
  • Self-defense system: hệ thống tự vệ (tập trung vào bảo vệ bản thân).
  • Fighting art: nghệ thuật chiến đấu (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "martial art", nhưng có thể dùng động từ đi kèm):
    • Take up a martial art: bắt đầu học một môn thuật.
      • He decided to take up a martial art for fitness. (Anh ấy quyết định bắt đầu học một môn thuật để rèn luyện thể lực.)
    • Practice a martial art: luyện tập một môn thuật.
      • She practices her martial art every morning. ( ấy luyện tập môn thuật của mình mỗi buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "martial art", nhưng có thể liên quan đến tinh thần thuật):
    • "The way of the warrior": con đường , triết sống của người luyện .
      • He follows the way of the warrior through his martial art. (Anh ấy theo đuổi con đường qua môn thuật của mình.)