martialement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thượng võ, với tinh thần thượng võ: Hành động theo cách thể hiện sự cao thượng, dũng cảm và tôn trọng đối thủ, như một hiệp sĩ hoặc võ sĩ.
- Một cách quân sự, với vẻ quân sự: Hành động theo cách có kỷ luật, mạnh mẽ và dứt khoát, giống như trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a accepté sa défaite martialement. (Anh ấy đã chấp nhận thất bại một cách thượng võ.)
- Les soldats se sont avancés martialement. (Các binh sĩ tiến lên một cách quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se comporter martialement": Cư xử một cách thượng võ/quân sự.
- Même dans l'adversité, il s'est comporté martialement. (Ngay cả trong nghịch cảnh, anh ta vẫn cư xử một cách thượng võ.)
Biến thể và từ gần giống
- Martial, martiale (tính từ): (thuộc về) chiến tranh, quân sự; có tính thượng võ.
- un art martial (võ thuật)
- une attitude martiale (thái độ quân sự / thượng võ)
- Chevaleresquement (phó từ): một cách hiệp sĩ, hào hiệp (gần nghĩa với cách dùng "thượng võ").
Từ đồng nghĩa
- Héroïquement: một cách anh hùng.
- Vaillamment: một cách dũng cảm.
- Militairement: một cách quân sự (nhấn mạnh khía cạnh tổ chức, kỷ luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "martialement".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "martialement".
phó từ
- với vẻ quân sự, (một cách) thượng võ